Cambuur
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
NEC Nijmegen

Cambuur vs NEC Nijmegen

Tỷ số chung cuộc: Cambuur 2-0 NEC Nijmegen tại Eerste Divisie, 28 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambuur thắng 3, hòa 3, NEC Nijmegen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 1
Sân vận động
Cambuur-Stadion, Leeuwarden
Trọng tài
R. Dieperink
Phong độ
LLLLD Cambuur
LLWLD NEC Nijmegen
  1. HT0-0
  2. 50' S. Nieuwpoort · R. Maulun 1-0
  3. 64' J. Okita D. Proper
  4. 70' Édgar Barreto
  5. 75' R. Mühren11m 2-0
  6. 76' G. Korte I. Kallon
  7. 76' S. van Ottele É. Barreto
  8. 84' M. Breij J. Jacobs
  9. 84' R. Oratmangoen R. Maulun
  10. 88' M. Paulissen J. Antonia
  11. FT2-0

Đội hình

Cambuur Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. de Jong
  1. 1S. Stevens 7.4
  2. 3C. Mac-Intosch 7.5
  3. 5D. Schmidt 8.2
  4. 19S. Nieuwpoort 7.8
  5. 2J. ter Heide 7.2
  6. 20R. Maulun ▼ 84' 7.4
  7. 8J. Jacobs ▼ 84' 7.0
  8. 6M. Hoedemakers 7.3
  9. 27J. Antonia ▼ 88' 6.9
  10. 21R. Mühren 7.0
  11. 7I. Kallon ▼ 76' 7.5

Dự bị 11

  1. 11G. Korte ▲ 76' 6.4
  2. 14M. Breij ▲ 84' 6.4
  3. 26R. Oratmangoen ▲ 84' 6.5
  4. 10M. Paulissen ▲ 88'
  5. 36M. Gootjes
  6. 23B. Minnema
  7. 22D. Ladan
  8. 44J. van der Meer
  9. 15K. van der Kaap
  10. 9M. Pouwels
  11. 12P. van der Vlag
NEC Nijmegen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Meijer
  1. 22N. Alblas 6.3
  2. 3R. van Eijden 7.3
  3. 26C. Odenthal 6.8
  4. 28B. van Rooij 6.4
  5. 8É. Barreto ▼ 76' 6.5
  6. 6J. Bruijn 7.5
  7. 71D. Proper ▼ 64' 6.4
  8. 16S. Elkarouani 6.5
  9. 32R. Janga 6.8
  10. 17O. Romeny 6.8
  11. 11A. Sellouf 6.2

Dự bị 9

  1. 10J. Okita ▲ 64' 6.9
  2. 21S. van Ottele ▲ 76' 7.2
  3. 12T. Beekman
  4. 1M. Branderhorst
  5. 7E. Tavsan
  6. 19E. Velikonja
  7. 34T. Lartey Sanniez
  8. 23A. Fase
  9. 5G. Çulhacı

Thống kê

0011
610
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm15
3Trúng đích2
8Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn10
11Phạt góc6
6Việt vị2
11Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
2Cứu thua1
453Chuyền bóng352
381Chuyền chính xác273
84%Chính xác chuyền78%

So sánh

45Trận đấu50
127Ghi được103
49Thủng lưới58
2.82Bàn thắng mỗi trận2.06
17Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn33
61Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu