Cambuur vs NEC Nijmegen
Tỷ số chung cuộc: Cambuur 1-2 NEC Nijmegen tại Eredivisie, 3 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambuur thắng 3, hòa 3, NEC Nijmegen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 28
- Sân vận động
- Cambuur Stadion, Leeuwarden
- Trọng tài
- P. van Boekel
- Phong độ
- LLLLD Cambuur
- LLWLD NEC Nijmegen
- 2' 0-1 J. Okita
- 5' Roberts Uldriķis
- 11' M. Paulissen · P. Joosten 1-1
- 21' ▲ J. ter Heide ▼ M. Hoedemakers
- 29' Ilias Bronkhorst
- HT1-1
- 58' Jordy Bruijn
- 59' ▲ M. Smit ▼ R. Uldriķis
- 63' ▲ J. Vet ▼ J. Bruijn
- 69' ▲ D. Sambissa ▼ P. Joosten
- 70' ▲ M. Breij ▼ J. Jacobs
- 70' ▲ M. Duelund ▼ M. Mattsson
- 70' ▲ C. Verdonk ▼ S. El Karouani
- 78' 1-2 J. Vet · J. Okita
- 87' ▲ N. Doodeman ▼ C. Mac-Intosch
- 87' ▲ M. Tol ▼ E. Schouten
- 88' ▲ A. Akman ▼ J. Okita
- FT1-2
Đội hình
- 12P. Bos 7.0
- 3C. Mac-Intosch ▼ 87' 6.9
- 4E. Schouten ▼ 87' 6.3
- 5D. Schmidt 6.6
- 16A. Bangura 6.7
- 10M. Paulissen ⚽ 7.9
- 8J. Jacobs ▼ 70' 7.2
- 6M. Hoedemakers ▼ 21' 6.3
- 7I. Kallon 7.5
- 28R. Uldriķis ▼ 59' 6.9
- 11P. Joosten ⇢ ▼ 69' 6.9
Dự bị 12
- 2J. ter Heide ▲ 21' 6.3
- 49M. Smit ▲ 59' 6.5
- 18D. Sambissa ▲ 69' 6.3
- 14M. Breij ▲ 70' 6.7
- 17N. Doodeman ▲ 87'
- 15M. Tol ▲ 87'
- 27S. Sylla
- 34T. Rier
- 21T. Kiss
- 44T. Renkel
- 33J. van der Meer
- 31B. Minnema
- 1M. Branderhorst 7.2
- 4Iván Márquez 6.9
- 5Rodrigo Guth 6.3
- 2I. Bronkhorst 7.0
- 26C. Odenthal 6.7
- 16S. El Karouani ▼ 70' 6.5
- 20L. Schöne 6.6
- 6J. Bruijn ▼ 63' 6.2
- 11M. Mattsson ▼ 70' 6.7
- 10J. Okita ⚽ ⇢ ▼ 88' 8.2
- 7E. Tavşan 6.7
Dự bị 6
- 15J. Vet ⚽ ▲ 63' 7.2
- 14M. Duelund ▲ 70' 6.7
- 24C. Verdonk ▲ 70' 6.5
- 9A. Akman ▲ 88'
- 12W. Bony
- 27D. Vukovic
Thống kê
01⚑6
⚑320
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm9
4Trúng đích6
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn0
6Phạt góc3
0Việt vị2
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
5Cứu thua3
415Chuyền bóng385
302Chuyền chính xác271
73%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 98 - 19 | +79 | 83 | |
| 2 | 34 | 86 - 42 | +44 | 81 | |
| 3 | 34 | 76 - 34 | +42 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 37 | +18 | 68 | |
| 5 | 34 | 64 - 44 | +20 | 61 | |
| 6 | 34 | 42 - 51 | -9 | 51 | |
| 7 | 34 | 51 - 46 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 9 | 34 | 53 - 70 | -17 | 39 | |
| 10 | 34 | 40 - 51 | -11 | 38 | |
| 11 | 34 | 38 - 52 | -14 | 38 | |
| 12 | 34 | 41 - 55 | -14 | 36 | |
| 13 | 34 | 37 - 51 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 30 - 48 | -18 | 35 | |
| 15 | 34 | 36 - 67 | -31 | 35 | |
| 16 | 34 | 33 - 49 | -16 | 34 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 33 | |
| 18 | 34 | 26 - 52 | -26 | 27 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
42Trận đấu44
71Ghi được57
77Thủng lưới67
1.69Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai16