NAC Breda
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1 · 11m 4:2
·
VVV Venlo

NAC Breda vs VVV Venlo

Tỷ số chung cuộc: NAC Breda 1-1 VVV Venlo tại KNVB Beker, 26 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NAC Breda thắng 3, hòa 3, VVV Venlo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
KNVB Beker · 1st Round
Sân vận động
Rat Verlegh Stadion, Breda
Trọng tài
M. van den Kerkhof
Phong độ
WLWDL NAC Breda
LWWWL VVV Venlo
  1. 33' 0-1 Y. Leliendal · M. van Rooijen
  2. HT0-1
  3. 46' O. Velanas K. de Rooij
  4. 49' Y. Azzagari
  5. 51' A. Bastiaans
  6. 58' Y. Roemer A. Bastiaans
  7. 61' T. Haye Y. Azzagari
  8. 69' S. Janssen Y. Leliendal
  9. 71' K. Da Graca
  10. 74' J. Schroijen
  11. 75' M. Rutten R. Ligeon
  12. 75' E. Banzuzi P. Kestens
  13. 75' S. Braken E. Hajdaraj
  14. 75' J. Munsters T. Pachonik
  15. 85' M. Adilehou S. Agougil
  16. 89' T. Haye · R. Seuntjens 1-1
  17. 94' J. Mashart M. Maria
  18. 114' S. van Dijck J. Schroijen
  19. 114' L. Smans M. van Rooijen
  20. 120'+1 M. Adilehou11m 2-1
  21. 120'+2 2-2 S. Braken11m
  22. 120'+3 D. Bakker11m 3-2
  23. 120'+4 B. Koglin11mhỏng 11m
  24. 120'+5 B. van Schuppen11m 4-2
  25. 120'+6 4-3 S. van Dijck11m
  26. 120'+7 T. Haye11m 5-3
  27. 120'+8 K. de Boer11mhỏng 11m
  28. FT1-1

Đội hình

NAC Breda Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: E. de Graaf
  1. 1N. Olij 6.9
  2. 2R. Ligeon ▼ 75' 6.5
  3. 5M. Maria ▼ 94' 7.5
  4. 20D. Malone 6.9
  5. 17D. Bakker 7.2
  6. 18Y. Azzagari ▼ 61' 6.6
  7. 29S. Agougil ▼ 85' 7.3
  8. 35B. van Schuppen 7.6
  9. 10R. Seuntjens 7.5
  10. 7K. de Rooij ▼ 46' 6.6
  11. 26P. Kestens ▼ 75' 6.2

Dự bị 9

  1. 11O. Velanas ▲ 46' 6.7
  2. 33T. Haye ▲ 61' 8.7
  3. 21M. Rutten ▲ 75' 7.0
  4. 37E. Banzuzi ▲ 75' 7.2
  5. 4M. Adilehou ▲ 85' 7.2
  6. 15J. Mashart ▲ 94' 6.6
  7. 24C. Rösler
  8. 23R. Kortsmit
  9. 22M. Vanacker
VVV Venlo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Luhukay
  1. 16D. van Crooij 7.5
  2. 2T. Pachonik ▼ 75' 7.2
  3. 5B. Koglin 7.9
  4. 3K. Da Graca 7.3
  5. 4T. Dekker 7.2
  6. 32Y. Leliendal ▼ 69' 7.2
  7. 20M. van Rooijen ▼ 114' 7.2
  8. 8K. de Boer 6.9
  9. 23E. Hajdaraj ▼ 75' 6.9
  10. 11J. Schroijen ▼ 114' 6.6
  11. 17A. Bastiaans ▼ 58' 6.3

Dự bị 11

  1. 19Y. Roemer ▲ 58' 6.9
  2. 15S. Janssen ▲ 69' 6.5
  3. 9S. Braken ▲ 75' 7.3
  4. 24J. Munsters ▲ 75' 6.3
  5. 12S. van Dijck ▲ 114'
  6. 26L. Smans ▲ 114'
  7. 22B. Verbong
  8. 1L. Zima
  9. 14W. Essanoussi
  10. 18E. Sorga
  11. 31T. Verheijen

Thống kê

018
530
63%Kiểm soát bóng37%
32Dứt điểm12
5Trúng đích4
19Chệch đích5
22Sút trong vòng cấm9
10Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn3
8Phạt góc5
3Việt vị6
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
3Cứu thua4
745Chuyền bóng437
612Chuyền chính xác281
82%Chính xác chuyền64%

So sánh

49Trận đấu44
75Ghi được62
61Thủng lưới73
1.53Bàn thắng mỗi trận1.41
16Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu