VVV Venlo
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
NAC Breda

VVV Venlo vs NAC Breda

Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 1-3 NAC Breda tại Eerste Divisie, 31 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 4, hòa 3, NAC Breda thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 31
Sân vận động
Covebo Stadion - De Koel -, Venlo
Trọng tài
J. van der Laan
Phong độ
LWWWL VVV Venlo
WLWDL NAC Breda
  1. 16' 0-1 A. Omgba · J. van der Sande
  2. 22' Victor Wernersson
  3. HT0-1
  4. 46' C. Johansson R. Klaasen
  5. 49' K. de Boer · N. Venema 1-1
  6. 57' 1-2 E. Ómarsson · B. Lucassen
  7. 62' R. Sedláček D. Huisman
  8. 62' 1-3 S. Janssenphản lưới
  9. 69' L. Smans N. Venema
  10. 73' Kees de Boer
  11. 75' R. Besselink V. Wernersson
  12. 83' Ö. Yaşar M. Berden
  13. 83' S. Allouch R. Lathouwers
  14. 84' S. Agougil A. Omgba
  15. 84' E. Banzuzi M. Garbett
  16. 90' J. Herrmann E. Ómarsson
  17. FT1-3

Đội hình

VVV Venlo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Kruijs
  1. 1E. van der Gouw 5.9
  2. 18R. Lathouwers ▼ 83' 6.2
  3. 4R. Ketting 6.9
  4. 2B. Koglin 7.0
  5. 5S. Janssen 6.7
  6. 8K. de Boer 7.5
  7. 16R. Klaasen ▼ 46' 6.7
  8. 23D. Huisman ▼ 62' 6.5
  9. 27M. Berden ▼ 83' 6.3
  10. 9S. Braken 6.9
  11. 10N. Venema ▼ 69' 7.2

Dự bị 12

  1. 7C. Johansson ▲ 46' 6.9
  2. 13R. Sedláček ▲ 62' 6.3
  3. 14L. Smans ▲ 69' 6.6
  4. 29Ö. Yaşar ▲ 83' 6.2
  5. 34S. Allouch ▲ 83' 6.6
  6. 30J. Craenmehr
  7. 3S. Dirks
  8. 12J. Kluskens
  9. 21K. Kristinsson
  10. 19Y. Roemer
  11. 38L. Zima
  12. 25S. Henderikx
NAC Breda Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: P. Hyballa
  1. 1R. Kortsmit 6.5
  2. 2B. Lucassen 6.9
  3. 15C. Martina 6.9
  4. 16J. Vet 6.3
  5. 3A. MacNulty 7.2
  6. 31V. Wernersson ▼ 75' 6.3
  7. 26M. Garbett ▼ 84' 6.5
  8. 32C. Staring 6.3
  9. 28A. Omgba ▼ 84' 7.3
  10. 9J. van der Sande 7.3
  11. 20E. Ómarsson ▼ 90' 7.3

Dự bị 10

  1. 23R. Besselink ▲ 75' 6.6
  2. 18S. Agougil ▲ 84' 6.3
  3. 8E. Banzuzi ▲ 84' 6.3
  4. 19J. Herrmann ▲ 90'
  5. 36P. van de Merbel
  6. 24T. Velthuis
  7. 41A. Kaied
  8. 39T. Boere
  9. 14B. van Schuppen
  10. 10O. Velanas

Thống kê

017
410
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm7
1Trúng đích3
7Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
7Phạt góc4
1Việt vị4
7Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
1Cứu thua0
480Chuyền bóng479
374Chuyền chính xác351
78%Chính xác chuyền73%

So sánh

50Trận đấu51
80Ghi được79
71Thủng lưới85
1.6Bàn thắng mỗi trận1.55
9Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn33
48Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu