VVV Venlo vs NAC Breda
Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 3-1 NAC Breda tại Eerste Divisie, 15 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 2, hòa 0, NAC Breda thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 6
- Sân vận động
- Covebo Stadion - De Koel -, Venlo
- Phong độ
- LWWWL VVV Venlo
- WLWDL NAC Breda
- 4' L. Smans · S. Janssen 1-0
- 8' L. Smans · S. Allouch 2-0
- 14' Simon Janssen
- 36' M. Kaastrup 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ B. Kemper ▼ V. Wernersson
- 46' ▲ S. Agougil ▼ J. Vet
- 46' ▲ T. Boere ▼ S. Haugen
- 47' 3-1 D. Janošek · T. Boere
- 67' ▲ R. Sedláček ▼ E. Sierra
- 67' ▲ M. Berden ▼ M. Kaastrup
- 67' ▲ T. Verheijen ▼ S. Allouch
- 67' ▲ A. Kaied ▼ R. Kuijpers
- 78' Richard Sedláček
- 81' Boy Kemper
- 86' ▲ R. Lathouwers ▼ M. Rutten
- 90'+3 Tom Boere
- 90'+2 ▲ P. Doesburg ▼ L. Smans
- 90'+2 ▲ M. Rached ▼ D. Janošek
- FT3-1
Đội hình
- 1J. de Boer
- 21M. Rutten▼ 86'
- 4R. Ketting
- 3R. Janssen
- 5S. Janssen
- 8E. Sierra▼ 67'
- 14L. Smans▼ 90'
- 12J. Kluskens
- 44M. Kaastrup▼ 67'
- 9M. Kosidis
- 7S. Allouch▼ 67'
Dự bị 10
- 13R. Sedláček▲ 67'
- 17M. Berden▲ 67'
- 11T. Verheijen▲ 67'
- 2R. Lathouwers▲ 86'
- 18P. Doesburg▲ 90'
- 15S. Henderikx
- 16R. Klaasen
- 20D. Timber
- 30J. Craenmehr
- 22T. Schrick
- 1R. Kortsmit
- 2B. Lucassen
- 23R. Besselink
- 5J. Van den Bergh
- 31V. Wernersson▼ 46'
- 8C. Leemans
- 16J. Vet▼ 46'
- 39D. Janošek▼ 90'
- 11P. Sejdiu
- 9S. Haugen▼ 46'
- 17R. Kuijpers▼ 67'
Dự bị 9
- 4B. Kemper▲ 46'
- 18S. Agougil▲ 46'
- 19T. Boere▲ 46'
- 14A. Kaied▲ 67'
- 29M. Rached▲ 90'
- 49T. Troost
- 24S. de Wijs
- 30A. Jaddi
- 25L. Mol
Thống kê
02⚑7
⚑620
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm14
8Trúng đích5
2Chệch đích5
2Bị chặn4
7Phạt góc6
2Việt vị4
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
4Cứu thua5
322Chuyền bóng487
76%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
45Trận đấu50
59Ghi được91
75Thủng lưới73
1.31Bàn thắng mỗi trận1.82
7Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn31
33Hiệp hai52