VVV Venlo
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
NAC Breda

VVV Venlo vs NAC Breda

Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 3-0 NAC Breda tại Eredivisie, 22 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 4, hòa 3, NAC Breda thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 6
Trọng tài
Jochem Kamphuis, Netherlands
Phong độ
LWWWL VVV Venlo
WLWDL NAC Breda
  1. 22' J. Opoku · J. Grot 1-0
  2. 34' Fabian Sporkslede
  3. 37' Arno Verschueren
  4. 38' T. Sušić11m 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' R. Mühren L. Ilić
  7. 53' J. Grot · R. Seuntjens 3-0
  8. 66' G. Kastaneer Paolo Fernandes
  9. 69' Gervane Kastaneer
  10. 77' P. Joosten J. Grot
  11. 78' M. Reuvers G. Nijholt
  12. 81' P. van Ooijen T. Sušić
  13. 88' Arno Verschueren
  14. 88' Arno Verschueren
  15. 88' M. Samuelsen J. Opoku
  16. FT3-0

Đội hình

VVV Venlo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Steijn
  1. 1L. Unnerstall 7.3
  2. 3J. Promes 6.8
  3. 4R. Janssen 7.4
  4. 13N. Röseler 7.6
  5. 2M. Rutten 7.5
  6. 6D. Post 7.1
  7. 31T. Sušić ▼ 81' 8.0
  8. 10J. Opoku ▼ 88' 7.5
  9. 26P. Mlapa 6.9
  10. 9R. Seuntjens 7.5
  11. 11J. Grot ▼ 77' 7.8

Dự bị 9

  1. 19P. Joosten ▲ 77' 6.9
  2. 8P. van Ooijen ▲ 81' 6.6
  3. 7M. Samuelsen ▲ 88'
  4. 14C. Kum
  5. 16D. van Crooij
  6. 17T. Dekker
  7. 20D. van Bruggen
  8. 21A. Borgmann
  9. 22B. Verbong
NAC Breda Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. van der Gaag
  1. 1B. van Leer 5.8
  2. 4M. Koch 6.4
  3. 2F. Sporkslede 6.3
  4. 14E. Palmer-Brown 6.8
  5. 28G. Nijholt ▼ 78' 6.5
  6. 27A. Kali 6.5
  7. 6A. Verschueren 5.5
  8. 40L. Ilić ▼ 46' 5.9
  9. 17M. Rosheuvel 6.6
  10. 9M. te Vrede 6.8
  11. 10Paolo Fernandes ▼ 66' 6.5

Dự bị 11

  1. 11R. Mühren ▲ 46' 6.3
  2. 33G. Kastaneer ▲ 66' 6.4
  3. 20M. Reuvers ▲ 78' 6.3
  4. 5K. Mets
  5. 7G. Korte
  6. 8M. El Allouchi
  7. 15J. Carolina
  8. 16T. Zwarthoed
  9. 21G. Leigh
  10. 24D. Klomp
  11. 26K. Niemczycki

Thống kê

003
241
36%Kiểm soát bóng64%
14Dứt điểm6
5Trúng đích1
7Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
3Phạt góc2
1Việt vị2
9Phạm lỗi16
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
312Chuyền bóng548
223Chuyền chính xác456
71%Chính xác chuyền83%

So sánh

36Trận đấu35
50Ghi được29
65Thủng lưới76
1.39Bàn thắng mỗi trận0.83
7Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu