VVV Venlo
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
NAC Breda

VVV Venlo vs NAC Breda

Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 2-2 NAC Breda tại Eerste Divisie, 8 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 4, hòa 3, NAC Breda thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 1
Sân vận động
Covebo Stadion - De Koel -, Venlo
Trọng tài
R. Dieperink
Phong độ
LWWWL VVV Venlo
WLWDL NAC Breda
  1. 10' 0-1 R. Seuntjens · J. Mashart
  2. 12' A. Bastiaans S. Braken
  3. 21' B. Koglin 1-1
  4. 29' M. Adilehou M. Rutten
  5. HT1-1
  6. 46' T. Pachonik G. Hupperts
  7. 58' C. Röslerphản lưới 2-1
  8. 59' C. Johansson J. Schroijen
  9. 59' D. Post M. van Rooijen
  10. 62' A. Kosiah D. McIntosh-Buffonge
  11. 79' B. van Schuppen P. Kestens
  12. 79' V. Kotzebue C. Rösler
  13. 84' S. van Dijck W. Essanoussi
  14. 90'+1 2-2 B. van Schuppen · R. Seuntjens
  15. FT2-2

Đội hình

VVV Venlo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Luhukay
  1. 1L. Zima 7.5
  2. 5B. Koglin 8.2
  3. 3K. Da Graca 6.7
  4. 32Y. Leliendal 6.7
  5. 20M. van Rooijen ▼ 59' 7.0
  6. 8K. de Boer 6.3
  7. 14W. Essanoussi ▼ 84' 6.3
  8. 7G. Hupperts ▼ 46' 6.3
  9. 11J. Schroijen ▼ 59' 7.2
  10. 9S. Braken ▼ 12' 6.5
  11. 19Y. Roemer 7.3

Dự bị 12

  1. 17A. Bastiaans ▲ 12' 7.0
  2. 2T. Pachonik ▲ 46' 6.5
  3. 10C. Johansson ▲ 59' 6.5
  4. 6D. Post ▲ 59' 6.3
  5. 12S. van Dijck ▲ 84' 6.2
  6. 15S. Janssen
  7. 16D. van Crooij
  8. 30J. Craenmehr
  9. 24J. Munsters
  10. 31T. Verheijen
  11. 26L. Smans
  12. 25S. Hendrikx
NAC Breda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. de Graaf
  1. 1N. Olij 7.2
  2. 21M. Rutten ▼ 29' 6.3
  3. 24C. Rösler ▼ 79' 6.3
  4. 15J. Mashart 7.0
  5. 33T. Haye 7.2
  6. 17D. Bakker 6.3
  7. 11O. Velanas 6.6
  8. 18Y. Azzagari 7.2
  9. 10R. Seuntjens 7.9
  10. 55D. McIntosh-Buffonge ▼ 62' 6.2
  11. 26P. Kestens ▼ 79' 6.2

Dự bị 9

  1. 4M. Adilehou ▲ 29' 6.2
  2. 14A. Kosiah ▲ 62' 7.0
  3. 35B. van Schuppen ▲ 79' 7.2
  4. 28V. Kotzebue ▲ 79' 6.6
  5. 19Q. Tavares
  6. 34L. Marijnissen
  7. 22M. Vanacker
  8. 36P. van de Merbel
  9. 29S. Agougil

Thống kê

003
200
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm18
6Trúng đích8
1Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn7
3Phạt góc2
1Việt vị1
9Phạm lỗi14
6Cứu thua5
314Chuyền bóng528
221Chuyền chính xác424
70%Chính xác chuyền80%

So sánh

44Trận đấu49
62Ghi được75
73Thủng lưới61
1.41Bàn thắng mỗi trận1.53
12Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn29
29Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu