NAC Breda
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
VVV Venlo

NAC Breda vs VVV Venlo

Tỷ số chung cuộc: NAC Breda 1-1 VVV Venlo tại Eredivisie, 31 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NAC Breda thắng 3, hòa 3, VVV Venlo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 27
Sân vận động
Rat Verlegh Stadion, Breda
Trọng tài
Edwin Van de Graaf, Netherlands
Phong độ
WLWDL NAC Breda
LWWWL VVV Venlo
  1. 14' 0-1 P. Mlapa · R. Seuntjens
  2. 32' Roel Janssen
  3. 41' Pele Van Anholt
  4. 45' Christian Kum
  5. HT0-1
  6. 46' J. Grot P. van Ooijen
  7. 60' M. Rosheuvel G. Kastaneer
  8. 66' G. Leigh · R. Lundqvist 1-1
  9. 73' Moreno Rutten
  10. 77' Mounir El Allouchi
  11. 80' Mounir El Allouchi
  12. 80' Mounir El Allouchi
  13. 80' E. Linthorst R. Seuntjens
  14. 82' S. van Hooijdonk P. van Anholt
  15. FT1-1

Đội hình

NAC Breda Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Brood
  1. 1B. van Leer 6.8
  2. 46P. van Anholt ▼ 82' 6.2
  3. 4M. Koch 6.9
  4. 21G. Leigh 7.7
  5. 14E. Palmer-Brown 7.3
  6. 27A. Kali 6.8
  7. 12R. Lundqvist 7.0
  8. 8M. El Allouchi 6.5
  9. 9M. te Vrede 7.0
  10. 7G. Korte 6.7
  11. 33G. Kastaneer ▼ 60' 6.4

Dự bị 10

  1. 17M. Rosheuvel ▲ 60' 6.7
  2. 29S. van Hooijdonk ▲ 82' 6.5
  3. 32J. Mashart
  4. 28G. Nijholt
  5. 16T. Zwarthoed
  6. 19S. Kaikai
  7. 22K. Karami
  8. 20M. Reuvers
  9. 40L. Ilić
  10. 24D. Klomp
VVV Venlo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Steijn
  1. 1L. Unnerstall 7.0
  2. 14C. Kum 7.1
  3. 4R. Janssen 6.9
  4. 13N. Röseler 7.1
  5. 2M. Rutten 6.7
  6. 6D. Post 7.1
  7. 10J. Opoku 7.0
  8. 8P. van Ooijen ▼ 46' 6.8
  9. 26P. Mlapa 7.3
  10. 9R. Seuntjens ▼ 80' 6.9
  11. 19P. Joosten 7.4

Dự bị 10

  1. 11J. Grot ▲ 46' 6.8
  2. 29E. Linthorst ▲ 80' 6.7
  3. 20D. van Bruggen
  4. 22B. Verbong
  5. 31T. Sušić
  6. 16D. van Crooij
  7. 17T. Dekker
  8. 25E. Korkmaz
  9. 15Josimar Lima
  10. 21A. Borgmann

Thống kê

136
630
63%Kiểm soát bóng37%
13Dứt điểm13
5Trúng đích3
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn6
6Phạt góc6
10Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
486Chuyền bóng281
374Chuyền chính xác149
77%Chính xác chuyền53%

So sánh

35Trận đấu36
29Ghi được50
76Thủng lưới65
0.83Bàn thắng mỗi trận1.39
4Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu