NAC Breda
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
VVV Venlo

NAC Breda vs VVV Venlo

Tỷ số chung cuộc: NAC Breda 1-2 VVV Venlo tại Eerste Divisie, 30 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NAC Breda thắng 3, hòa 3, VVV Venlo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 9
Sân vận động
Rat Verlegh Stadion, Breda
Trọng tài
J. Kamphuis
Phong độ
WLWDL NAC Breda
LWWWL VVV Venlo
  1. 38' Fabio Di Michele Sanchez
  2. 40' Boyd Lucassen
  3. HT0-0
  4. 46' J. Vet B. van Schuppen
  5. 50' Rick Ketting
  6. 52' 0-1 D. Huisman · Ö. Yaşar
  7. 57' T. Verheijen Ö. Yaşar
  8. 68' R. Sedláček D. Huisman
  9. 68' M. van Rooijen K. de Boer
  10. 69' B. Lucassen 1-1
  11. 78' 1-2 C. Johansson · M. van Rooijen
  12. 79' T. Dekker B. Koglin
  13. 79' Y. Roemer C. Johansson
  14. 85' A. Kosiah K. de Rooij
  15. 85' J. Herrmann E. Banzuzi
  16. 90' Mitchell van Rooijen
  17. FT1-2

Đội hình

NAC Breda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Molenaar
  1. 1R. Kortsmit 6.7
  2. 2B. Lucassen 7.3
  3. 23R. Besselink 6.6
  4. 24T. Velthuis 7.2
  5. 5F. Di Michele Sanchez 6.2
  6. 14B. van Schuppen ▼ 46' 6.5
  7. 6A. Plat 7.0
  8. 11K. de Rooij ▼ 85' 6.3
  9. 8E. Banzuzi ▼ 85' 6.6
  10. 10O. Velanas 6.7
  11. 9J. van der Sande 6.9

Dự bị 9

  1. 16J. Vet ▲ 46' 6.6
  2. 29A. Kosiah ▲ 85' 6.3
  3. 19J. Herrmann ▲ 85' 6.3
  4. 12L. Marijnissen
  5. 27T. Marijnissen
  6. 17V. Kotzebue
  7. 25S. de Wijs
  8. 36P. van de Merbel
  9. 26M. Brandt
VVV Venlo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Kruijs
  1. 1E. van der Gouw 6.9
  2. 2B. Koglin ▼ 79' 6.9
  3. 4R. Ketting 7.0
  4. 3S. Dirks 6.9
  5. 5S. Janssen 6.9
  6. 8K. de Boer ▼ 68' 6.9
  7. 16R. Klaasen 7.5
  8. 23D. Huisman ▼ 68' 7.3
  9. 7C. Johansson ▼ 79' 7.9
  10. 9S. Braken 5.7
  11. 29Ö. Yaşar ▼ 57' 7.0

Dự bị 12

  1. 11T. Verheijen ▲ 57' 6.9
  2. 13R. Sedláček ▲ 68' 6.7
  3. 6M. van Rooijen ▲ 68' 7.0
  4. 17T. Dekker ▲ 79' 6.5
  5. 19Y. Roemer ▲ 79' 6.6
  6. 14L. Smans
  7. 21K. Kristinsson
  8. 20J. Jacobs
  9. 22T. Schrick
  10. 30J. Craenmehr
  11. 24L. Vosselman
  12. 12J. Kluskens

Thống kê

024
220
59%Kiểm soát bóng41%
9Dứt điểm15
3Trúng đích5
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
4Phạt góc2
4Việt vị1
6Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
529Chuyền bóng364
428Chuyền chính xác261
81%Chính xác chuyền72%

So sánh

51Trận đấu50
79Ghi được80
85Thủng lưới71
1.55Bàn thắng mỗi trận1.6
10Giữ sạch lưới9
33Trên 2.5 bàn30
41Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu