Feyenoord vs Heerenveen
Tỷ số chung cuộc: Feyenoord 1-0 Heerenveen tại Eredivisie, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Feyenoord thắng 6, hòa 2, Heerenveen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 5
- Phong độ
- WDWLW Feyenoord
- DLDLD Heerenveen
- 15' ▲ H. Petrov ▼ N. Hopland
- 27' Anel Ahmedhodžić
- 40' Hristiyan Petrov
- 42' A. Hadj Moussa · G. Read 1-0
- 45'+2 Leo Sauer
- HT1-0
- 56' Anis Hadj Moussa
- 57' Anis Hadj Moussa
- 62' ▲ B. Nieuwkoop ▼ G. Read
- 62' ▲ A. Sliti ▼ S. Steijn
- 70' ▲ V. Sejk ▼ R. Meerveld
- 70' ▲ A. van Axel Dongen ▼ M. Rivera
- 72' Hristiyan Petrov
- 72' Hristiyan Petrov
- 74' ▲ J. Slory ▼ L. Sauer
- 74' ▲ G. Diarra ▼ A. Ueda
- 86' ▲ M. Linday ▼ J. Trenskow
- 86' ▲ M. Willemsen ▼ S. Kersten
- 90'+5 Luciano Valente
- FT1-0
Đội hình
- 22T. Wellenreuther 7.7
- 26G. Read ⇢ ▼ 62' 7.2
- 21A. Ahmedhodzic 7.3
- 4T. Watanabe 8.2
- 5G. Smal 7.9
- 40L. Valente 7.6
- 14S. Steijn ▼ 62' 7.0
- 8Q. Timber 6.9
- 23A. Hadj Moussa ⚽ 6.9
- 9A. Ueda ▼ 74' 6.3
- 16L. Sauer ▼ 74' 6.3
Dự bị 12
- 1J. Bijlow
- 39L. Bossin
- 2B. Nieuwkoop ▲ 62' 6.9
- 15J. Bos
- 31M. Jeng
- 43J. Plug
- 28O. Targhalline
- 32A. Sliti ▲ 62' 6.6
- 36J. Slory ▲ 74' 6.9
- 27G. Diarra ▲ 74' 6.5
- 11G. Borges
- 17C. Tengstedt
- 22B. Klaverboer 7.5
- 45O. Braude 6.9
- 4S. Kersten ▼ 86' 6.3
- 17N. Hopland ▼ 15' 6.6
- 19V. Zagaritis 6.9
- 20J. Trenskow ▼ 86' 6.3
- 8L. Brouwers 5.9
- 6J. van Overeem 6.7
- 7M. Rivera ▼ 70' 6.2
- 9D. Vente 5.3
- 10R. Meerveld ▼ 70' 6.3
Dự bị 11
- 35I. Ahmed
- 31N. Bakker
- 50E. Gurbuz
- 28H. Petrov ▲ 15' 6.2
- 32K. Jansen
- 16M. Linday ▲ 86' 6.6
- 15M. Egbring
- 44A. Noppert
- 27V. Sejk ▲ 70' 6.3
- 3M. Willemsen ▲ 86' 6.6
- 26A. van Axel Dongen ▲ 70' 6.5
Thống kê
12⚑6
⚑321
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm11
5Trúng đích1
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn6
6Phạt góc3
4Việt vị1
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
0.86Bàn thắng ngăn chặn0.86
336Chuyền bóng394
272Chuyền chính xác290
81%Chính xác chuyền74%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
52Trận đấu45
99Ghi được82
76Thủng lưới74
1.9Bàn thắng mỗi trận1.82
13Giữ sạch lưới6
32Trên 2.5 bàn32
54Hiệp hai49