Heerenveen
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Feyenoord

Heerenveen vs Feyenoord

Tỷ số chung cuộc: Heerenveen 2-0 Feyenoord tại Eredivisie, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heerenveen thắng 2, hòa 2, Feyenoord thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 34
Sân vận động
Abe Lenstra Stadion, Heerenveen
Phong độ
DLDLD Heerenveen
WDWLW Feyenoord
  1. 4' H. Petrov · L. Smans 1-0
  2. 16' M. van der Hart A. Noppert
  3. 27' Miloš Luković
  4. 29' M. Luković11m 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' N. Hopland S. Kersten
  7. 46' A. Sliti A. Hadj Moussa
  8. 68' O. Targhalline Hwang In-Beom
  9. 68' C. Stengs A. Milambo
  10. 72' E. van Ee L. Brouwers
  11. 77' Hugo Bueno G. Smal
  12. 81' J. Carranza G. Trauner
  13. 82' A. Condé M. Linday
  14. 82' I. Nicolăescu M. Luković
  15. 83' D. Rallis E. Gürbüz
  16. 86' Givairo Read
  17. 90'+3 Oliver Braude
  18. 90'+3 Calvin Stengs
  19. FT2-0

Đội hình

Heerenveen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Veldman
  1. 44A. Noppert ▼ 16' 6.3
  2. 45O. Braude 6.9
  3. 4S. Kersten ▼ 46' 6.9
  4. 28H. Petrov 7.7
  5. 11M. Köhlert 7.0
  6. 8L. Brouwers ▼ 72' 6.3
  7. 16M. Linday ▼ 82' 7.0
  8. 14L. Smans 7.2
  9. 20J. Trenskow 7.0
  10. 24M. Luković ▼ 82' 7.0
  11. 50E. Gürbüz ▼ 83' 6.9

Dự bị 11

  1. 13M. van der Hart ▲ 16' 7.5
  2. 17N. Hopland ▲ 46' 6.6
  3. 21E. van Ee ▲ 72' 6.9
  4. 6A. Condé ▲ 82' 6.7
  5. 18I. Nicolăescu ▲ 82' 6.5
  6. 26D. Rallis ▲ 83' 6.7
  7. 15Hussein Ali
  8. 2D. Hall
  9. 7C. Nunnely
  10. 23J. Bekkema
  11. 22B. Klaverboer
Feyenoord Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. van Persie
  1. 21P. Andreev 6.6
  2. 26G. Read 6.5
  3. 18G. Trauner ▼ 81' 6.9
  4. 33D. Hancko 7.7
  5. 5G. Smal ▼ 77' 7.3
  6. 4Hwang In-Beom ▼ 68' 7.3
  7. 27A. Milambo ▼ 68' 6.7
  8. 7J. Moder 6.9
  9. 23A. Hadj Moussa ▼ 46' 6.7
  10. 9A. Ueda 6.3
  11. 14Igor Paixão 7.6

Dự bị 12

  1. 57A. Sliti ▲ 46' 6.6
  2. 28O. Targhalline ▲ 68' 6.9
  3. 10C. Stengs ▲ 68' 7.3
  4. 16Hugo Bueno ▲ 77' 6.6
  5. 19J. Carranza ▲ 81' 6.2
  6. 6R. Zerrouki
  7. 11Q. Hartman
  8. 39L. Bossin
  9. 64I. Ka
  10. 48D. Giersthove
  11. 31S. Carrillo
  12. 43J. Plug

Thống kê

012
320
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm11
5Trúng đích4
2Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
2Phạt góc3
3Việt vị2
19Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
-0.45Bàn thắng ngăn chặn-0.45
342Chuyền bóng449
251Chuyền chính xác372
73%Chính xác chuyền83%
2.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 103 - 39 +64 79
2
Ajax
34 67 - 32 +35 78
3
Feyenoord
34 76 - 38 +38 68
4
Utrecht
34 62 - 45 +17 64
5
AZ Alkmaar
34 58 - 37 +21 57
6
Twente
34 62 - 49 +13 54
7
GO Ahead Eagles
34 57 - 55 +2 51
8
NEC Nijmegen
34 51 - 46 +5 43
9
Heerenveen
34 42 - 57 -15 43
10
PEC Zwolle
34 43 - 51 -8 41
11
Fortuna Sittard
34 37 - 54 -17 41
12
Sparta Rotterdam
34 39 - 43 -4 39
13
Groningen
34 40 - 53 -13 39
14
Heracles
34 42 - 63 -21 38
15
NAC Breda
34 34 - 58 -24 33
16
Willem II
34 34 - 56 -22 26
17
Waalwijk
34 44 - 74 -30 25
18
Almere City FC
34 23 - 64 -41 22
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

44Trận đấu55
66Ghi được113
74Thủng lưới79
1.5Bàn thắng mỗi trận2.05
9Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn36
34Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu