Heerenveen vs Feyenoord
Tỷ số chung cuộc: Heerenveen 2-3 Feyenoord tại Eredivisie, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heerenveen thắng 2, hòa 2, Feyenoord thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 26
- Sân vận động
- Abe Lenstra Stadion, Heerenveen
- Phong độ
- DLDLD Heerenveen
- WDWLW Feyenoord
- 10' Lutsharel Geertruida
- 17' M. Köhlert · C. Nunnely 1-0
- 18' Timon Wellenreuther
- 37' 1-1 M. Wieffer · L. Ivanušec
- HT1-1
- 56' ▲ O. Sahraoui ▼ P. Wålemark
- 64' M. Köhlert · O. Sahraoui 2-1
- 68' ▲ E. van Ee ▼ A. Tahiri
- 69' Mickey van der Hart
- 71' ▲ O. Lingr ▼ R. Zerrouki
- 71' ▲ Igor Paixão ▼ L. Ivanušec
- 71' ▲ B. Nieuwkoop ▼ T. Beelen
- 74' 2-2 Igor Paixão · Y. Minteh
- 75' ▲ A. Ueda ▼ S. Giménez
- 84' ▲ Hussein Ali Haidar ▼ C. Nunnely
- 84' ▲ S. van Ottele ▼ P. van Amersfoort
- 84' ▲ N. Tjoe-A-On ▼ M. Köhlert
- 88' 2-3 A. Ueda
- FT2-3
Đội hình
- 13M. van der Hart 6.2
- 45O. Braude 6.3
- 4S. van Beek 6.7
- 5P. Bochniewicz 7.0
- 7M. Köhlert ⚽2 ▼ 84' 8.9
- 33T. Haye 6.3
- 19S. Olsson 6.6
- 24P. Wålemark ▼ 56' 6.3
- 26A. Tahiri ▼ 68' 6.7
- 17C. Nunnely ⇢ ▼ 84' 7.0
- 11P. van Amersfoort ▼ 84' 6.9
Dự bị 12
- 20O. Sahraoui ▲ 56' 6.9
- 40E. van Ee ▲ 68' 6.5
- 15Hussein Ali Haidar ▲ 84' 6.2
- 6S. van Ottele ▲ 84' 4.6
- 25N. Tjoe-A-On ▲ 84' 6.3
- 44A. Noppert
- 9D. Karlsbakk
- 23J. Bekkema
- 10L. Loizou
- 18I. Nicolăescu
- 21D. Nunumete
- 14C. Webster
- 22T. Wellenreuther 6.2
- 4L. Geertruida 7.3
- 3T. Beelen ▼ 71' 6.9
- 33D. Hancko 6.6
- 5Q. Hartman 7.3
- 20M. Wieffer ⚽ 7.9
- 6R. Zerrouki ▼ 71' 7.3
- 19Y. Minteh ⇢ 7.6
- 8Q. Timber 7.3
- 17L. Ivanušec ⇢ ▼ 71' 7.3
- 29S. Giménez ▼ 75' 6.9
Dự bị 9
- 32O. Lingr ▲ 71' 6.7
- 14Igor Paixão ⚽ ▲ 71' 7.9
- 2B. Nieuwkoop ▲ 71' 6.9
- 9A. Ueda ⚽ ▲ 75' 7.3
- 31K. Lamprou
- 16T. van den Belt
- 15M. López
- 25L. Sauer
- 39M. van Sas
Thống kê
01⚑3
⚑810
30%Kiểm soát bóng70%
8Dứt điểm21
3Trúng đích5
3Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn9
3Phạt góc8
2Việt vị3
13Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
270Chuyền bóng639
179Chuyền chính xác556
66%Chính xác chuyền87%
0.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
42Trận đấu54
67Ghi được125
77Thủng lưới51
1.6Bàn thắng mỗi trận2.31
9Giữ sạch lưới23
26Trên 2.5 bàn34
32Hiệp hai65