Feyenoord vs Heerenveen
Tỷ số chung cuộc: Feyenoord 0-0 Heerenveen tại Eredivisie, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Feyenoord thắng 6, hòa 2, Heerenveen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion Feijenoord, Rotterdam
- Trọng tài
- S. Gözübüyük
- Phong độ
- WDWLW Feyenoord
- DLDLD Heerenveen
- 45'+3 Mats Köhlert
- HT0-0
- 63' ▲ O. Kökçü ▼ S. Szymański
- 63' ▲ O. Idrissi ▼ P. Wålemark
- 63' ▲ A. Timossi Andersson ▼ S. van Hooijdonk
- 64' ▲ S. Olsson ▼ T. Halilović
- 78' ▲ S. Giménez ▼ Danilo
- 79' Quinten Timber
- 80' ▲ R. Kaib ▼ M. Köhlert
- 85' ▲ A. Jahanbakhsh ▼ Q. Timber
- 85' ▲ J. Toornstra ▼ M. Pedersen
- 90'+7 Andries Noppert
- 90' ▲ H. Ali ▼ T. Haye
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Bijlow 7.5
- 3L. Geertruida 7.7
- 18G. Trauner 7.7
- 6J. Rasmussen 7.3
- 2M. Pedersen ▼ 85' 6.3
- 27Q. Timber ▼ 85' 6.9
- 8F. Aursnes 7.9
- 11J. Dilrosun 7.5
- 17S. Szymański ▼ 63' 6.9
- 23P. Wålemark ▼ 63' 6.7
- 9Danilo ▼ 78' 6.3
Dự bị 11
- 10O. Kökçü ▲ 63' 7.0
- 26O. Idrissi ▲ 63' 6.6
- 29S. Giménez ▲ 78' 6.2
- 7A. Jahanbakhsh ▲ 85' 6.9
- 28J. Toornstra ▲ 85' 6.2
- 53N. Naujoks
- 46Q. Hartman
- 25M. Taabouni
- 43M. Benita
- 30T. Jansen
- 21O. Marciano
- 44A. Noppert 9.6
- 27M. van Ewijk 7.5
- 4S. van Beek 7.7
- 5P. Bochniewicz 7.2
- 3J. van Aken 7.0
- 7M. Köhlert ▼ 80' 7.2
- 33T. Haye ▼ 90' 6.9
- 26A. Tahiri 7.0
- 10T. Halilović ▼ 64' 6.3
- 9A. Sarr 6.9
- 17S. van Hooijdonk ▼ 63' 6.6
Dự bị 10
- 8A. Timossi Andersson ▲ 63' 6.5
- 19S. Olsson ▲ 64' 6.3
- 13R. Kaib ▲ 80' 6.5
- 15H. Ali ▲ 90' 6.3
- 1X. Mous
- 6S. van Ottele
- 23J. Bekkema
- 34T. Zaal
- 22R. Al Hajj
- 35D. Nunumete
Thống kê
01⚑7
⚑220
68%Kiểm soát bóng32%
19Dứt điểm8
11Trúng đích3
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
7Phạt góc2
1Việt vị1
8Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
3Cứu thua11
695Chuyền bóng327
620Chuyền chính xác248
89%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 30 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 89 - 40 | +49 | 75 | |
| 3 | 34 | 86 - 38 | +48 | 69 | |
| 4 | 34 | 68 - 35 | +33 | 67 | |
| 5 | 34 | 66 - 27 | +39 | 64 | |
| 6 | 34 | 60 - 37 | +23 | 59 | |
| 7 | 34 | 55 - 50 | +5 | 54 | |
| 8 | 34 | 44 - 50 | -6 | 46 | |
| 9 | 34 | 50 - 64 | -14 | 41 | |
| 10 | 34 | 45 - 50 | -5 | 40 | |
| 11 | 34 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 12 | 34 | 42 - 45 | -3 | 39 | |
| 13 | 34 | 39 - 62 | -23 | 36 | |
| 14 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 15 | 34 | 32 - 71 | -39 | 32 | |
| 16 | 34 | 33 - 65 | -32 | 28 | |
| 17 | 34 | 26 - 69 | -43 | 19 | |
| 18 | 34 | 31 - 75 | -44 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
60Trận đấu48
134Ghi được66
75Thủng lưới71
2.23Bàn thắng mỗi trận1.38
20Giữ sạch lưới13
37Trên 2.5 bàn27
73Hiệp hai28