J. Bijlow

J. Bijlow

Thủ môn · Genoa C.F.C.

J. Bijlow, Genoa C.F.C., mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 6.

Sinh 22 tháng 1, 1998 (28) · Hà Lan · 188 cm · 76 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
546Phút
6.52Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
0 (0)
Chuyền chính xác
71%
Tranh chấp thắng
2 / 2

Sự nghiệp

J. Bijlow — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Genoa C.F.C. · Giải vô địch bóng đá Ý 6 0 0 6.52
26/27 Hà Lan · Friendlies 0 0 0
25/26 Genoa C.F.C. · Giải vô địch bóng đá Ý 16 0 0 6.99
24/25 Hà Lan · Friendlies 0 0 0
23/24 Hà Lan U21 · UEFA U21 Championship - Qualification 0 0 0
22/23 Hà Lan · UEFA Nations League 2 0 0 5.45
21/22 Hà Lan U21 · UEFA U21 Championship 4 0 0 7.05
20/21 Hà Lan · World Cup - Qualification Europe 6 0 0 6.70
19/20 Feyenoord · Eredivisie 10 0 0 6.80
18/19 Feyenoord · Eredivisie 17 0 0 6.88
17/18 Feyenoord U19 · UEFA Youth League 4 0 0
16/17 Feyenoord · UEFA Europa League 0 0 0
15/16 Feyenoord · Eredivisie 0 0 0

Chuyển nhượng 1

J. Bijlow — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
19 thg 1, 2026 Genoa C.F.C. từ Feyenoord Tự do

Danh hiệu8

J. Bijlow — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Super Cup2024, 2018, 201732
KNVB Beker2023/2024, 2017/2018, 2015/20163
Eredivisie2022/2023, 2016/201721
UEFA Conference League1
UEFA U17 Championship1

Chấn thương và án treo giò 13

J. Bijlow — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương đầu gối 30 thg 1, 2025 19 thg 5, 2025 110
Chấn thương cơ 5 thg 11, 2024 25 thg 11, 2024 21
Chấn thương bắp chân 5 thg 2, 2024 13 thg 4, 2024 69
Chấn thương tay 19 thg 8, 2023 11 thg 10, 2023 54
Gãy xương 30 thg 1, 2023 12 thg 3, 2023 42
Va chạm 11 thg 3, 2022 25 thg 5, 2022 76
Ốm 24 thg 11, 2021 8 thg 12, 2021 15
Va chạm 15 thg 2, 2021 27 thg 2, 2021 13
Chấn thương bàn chân 20 thg 11, 2020 13 thg 2, 2021 86
Va chạm 11 thg 11, 2019 14 thg 12, 2019 34
Chấn thương bàn chân 1 thg 8, 2019 10 thg 8, 2019 10
Chấn thương bàn chân 21 thg 1, 2019 31 thg 5, 2019 131
Va chạm 29 thg 9, 2018 20 thg 10, 2018 22
Trang trận đấu