M. Rivera
Tiền vệ ·
Heerenveen
M. Rivera, Heerenveen, mùa này — bàn thắng: 2, kiến tạo: 3, trận: 11.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
2Bàn
3Kiến tạo
732Phút
7.02Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 27 (13)
- Chuyền chính xác
- 78%
- Tranh chấp thắng
- 21 / 58
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 11 | 2 | 3 | 7.02 | |
| 25/26 | 34 | 5 | 7 | 6.73 | |
| 24/25 | 35 | 4 | 1 | 6.86 | |
| 23/24 | 15 | 1 | 0 | 6.72 | |
| 22/23 | 25 | 3 | 0 | ||
| 21/22 | 17 | 3 | 0 | ||
| 20/21 | 0 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 7 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 2 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 30 thg 6, 2025 | Heerenveen từ USL Dunkerque | Chuyển nhượng |
| 23 thg 6, 2025 | Heerenveen từ USL Dunkerque | Chuyển nhượng |
| 1 thg 7, 2024 | USL Dunkerque từ Saint-Étienne II | Tự do |
| 1 thg 7, 2023 | AS Saint-Étienne từ Le Puy Foot | |
| 1 thg 9, 2022 | Le Puy Foot từ AS Saint-Étienne | Cho mượn |
Danh hiệu
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Coupe de France | 1 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Lý do khác | 1 thg 4, 2021 | 23 thg 4, 2021 | 23 |