Heerenveen
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Feyenoord

Heerenveen vs Feyenoord

Tỷ số chung cuộc: Heerenveen 1-2 Feyenoord tại Eredivisie, 12 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heerenveen thắng 2, hòa 2, Feyenoord thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 21
Sân vận động
Abe Lenstra Stadion, Heerenveen
Trọng tài
J. Kamphuis
Phong độ
DLDLD Heerenveen
WDWLW Feyenoord
  1. 19' Paweł Bochniewicz
  2. 22' 0-1 L. Geertruida · D. Hancko
  3. 34' 0-2 S. Giménez · M. Wieffer
  4. HT0-2
  5. 46' O. Sahraoui R. Kaib
  6. 60' A. Jahanbakhsh O. Idrissi
  7. 67' A. Timossi Andersson C. Nunnely
  8. 67' M. Taabouni Q. Timber
  9. 67' Danilo S. Giménez
  10. 67' Igor Paixão J. Dilrosun
  11. 73' R. Al Hajj A. Tahiri
  12. 73' D. Karlsbakk S. Olsson
  13. 74' S. van Ottele J. Bruma
  14. 75' S. van Ottele 1-2
  15. 78' Orkun Kökçü
  16. 88' M. López Igor Paixão
  17. 89' Mats Köhlert
  18. FT1-2

Đội hình

Heerenveen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: K. van Wonderen
  1. 1X. Mous 6.3
  2. 27M. van Ewijk 7.2
  3. 25J. Bruma ▼ 74' 6.6
  4. 5P. Bochniewicz 7.5
  5. 13R. Kaib ▼ 46' 6.2
  6. 24C. Nunnely ▼ 67' 6.9
  7. 33T. Haye 7.0
  8. 26A. Tahiri ▼ 73' 7.3
  9. 7M. Köhlert 6.3
  10. 17S. van Hooijdonk 6.7
  11. 19S. Olsson ▼ 73' 6.9

Dự bị 11

  1. 20O. Sahraoui ▲ 46' 6.6
  2. 8A. Timossi Andersson ▲ 67' 6.9
  3. 22R. Al Hajj ▲ 73' 6.2
  4. 9D. Karlsbakk ▲ 73' 6.2
  5. 6S. van Ottele ▲ 74' 7.9
  6. 10T. Halilović
  7. 34T. Zaal
  8. 16B. Klaverboer
  9. 15H. Ali
  10. 3J. van Aken
  11. 23J. Bekkema
Feyenoord Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Slot
  1. 22T. Wellenreuther 6.6
  2. 2M. Pedersen 7.0
  3. 4L. Geertruida 7.3
  4. 33D. Hancko 7.2
  5. 5Q. Hartman 7.3
  6. 20M. Wieffer 7.5
  7. 10O. Kökcü 7.2
  8. 11J. Dilrosun ▼ 67' 6.9
  9. 8Q. Timber ▼ 67' 6.7
  10. 26O. Idrissi ▼ 60' 6.6
  11. 29S. Giménez ▼ 67' 7.3

Dự bị 12

  1. 7A. Jahanbakhsh ▲ 60' 6.7
  2. 25M. Taabouni ▲ 67' 6.2
  3. 9Danilo ▲ 67' 6.3
  4. 14Igor Paixão ▲ 67' 6.3
  5. 15M. López ▲ 88'
  6. 28N. Kasanwirjo
  7. 48A. Milambo
  8. 21O. Marciano
  9. 30E. Bullaude
  10. 49T. Troost
  11. 6J. Rasmussen
  12. 24M. Benita

Thống kê

015
710
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm13
4Trúng đích3
7Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
5Phạt góc7
3Việt vị2
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
515Chuyền bóng497
438Chuyền chính xác424
85%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feyenoord
34 81 - 30 +51 82
2
PSV Eindhoven
34 89 - 40 +49 75
3
Ajax
34 86 - 38 +48 69
4
AZ Alkmaar
34 68 - 35 +33 67
5
Twente
34 66 - 27 +39 64
6
Sparta Rotterdam
34 60 - 37 +23 59
7
Utrecht
34 55 - 50 +5 54
8
Heerenveen
34 44 - 50 -6 46
9
Waalwijk
34 50 - 64 -14 41
10
Vitesse
34 45 - 50 -5 40
11
GO Ahead Eagles
34 46 - 56 -10 40
12
NEC Nijmegen
34 42 - 45 -3 39
13
Fortuna Sittard
34 39 - 62 -23 36
14
FC Volendam
34 42 - 71 -29 36
15
Excelsior
34 32 - 71 -39 32
16
Emmen
34 33 - 65 -32 28
17
Cambuur
34 26 - 69 -43 19
18
Groningen
34 31 - 75 -44 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

48Trận đấu60
66Ghi được134
71Thủng lưới75
1.38Bàn thắng mỗi trận2.23
13Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn37
28Hiệp hai73

Đối đầu

Trang trận đấu