Feyenoord vs GO Ahead Eagles
Tỷ số chung cuộc: Feyenoord 3-0 GO Ahead Eagles tại Eredivisie, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Feyenoord thắng 8, hòa 1, GO Ahead Eagles thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 32
- Sân vận động
- Stadion Feijenoord, Rotterdam
- Trọng tài
- A. Lindhout
- Phong độ
- WDWDW Feyenoord
- WDWLD GO Ahead Eagles
- 15' O. Idrissi · M. Wieffer 1-0
- 18' S. Giménez · Igor Paixão 2-0
- HT2-0
- 54' Igor Paixão · M. Wieffer 3-0
- 56' Sebastian Szymański
- 62' ▲ Q. Timber ▼ S. Szymański
- 62' ▲ A. Jahanbakhsh ▼ Igor Paixão
- 66' Mats Deijl
- 73' ▲ S. Sow ▼ O. Edvardsen
- 73' ▲ José Fontán ▼ J. Idzes
- 73' ▲ R. Fernandes ▼ B. Adekanye
- 73' ▲ E. Llansana ▼ X. Blomme
- 74' ▲ N. Kasanwirjo ▼ M. Pedersen
- 90' ▲ J. Dilrosun ▼ O. Idrissi
- 90' ▲ Danilo ▼ S. Giménez
- 90' ▲ Darío Serra ▼ I. Lidberg
- FT3-0
Đội hình
- 1J. Bijlow 7.2
- 2M. Pedersen ▼ 74' 6.5
- 4L. Geertruida 7.5
- 33D. Hancko 7.3
- 5Q. Hartman 7.2
- 20M. Wieffer ⇢2 8.9
- 10O. Kökçü 7.2
- 14Igor Paixão ⚽ ⇢ ▼ 62' 8.2
- 17S. Szymański ▼ 62' 6.6
- 26O. Idrissi ⚽ ▼ 90' 7.6
- 29S. Giménez ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 12
- 8Q. Timber ▲ 62' 6.5
- 7A. Jahanbakhsh ▲ 62' 6.7
- 28N. Kasanwirjo ▲ 74' 6.2
- 11J. Dilrosun ▲ 90'
- 9Danilo ▲ 90'
- 6J. Rasmussen
- 25M. Taabouni
- 15M. López
- 21O. Marciano
- 22T. Wellenreuther
- 30E. Bullaude
- 48A. Milambo
- 1J. de Lange 6.3
- 2M. Deijl 6.3
- 25J. Amofa 6.7
- 6J. Idzes ▼ 73' 6.2
- 5B. Kuipers 6.6
- 20X. Blomme ▼ 73' 6.5
- 10P. Rommens 7.7
- 11B. Adekanye ▼ 73' 6.2
- 18W. Willumsson 6.3
- 23O. Edvardsen ▼ 73' 6.5
- 9I. Lidberg ▼ 90' 6.2
Dự bị 9
- 19S. Sow ▲ 73' 6.3
- 4José Fontán ▲ 73' 6.3
- 7R. Fernandes ▲ 73' 6.5
- 21E. Llansana ▲ 73' 6.7
- 17Darío Serra ▲ 90'
- 40L. Plogmann
- 28P. Saathof
- 22E. Mulder
- 14A. Aventisian
Thống kê
01⚑1
⚑210
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm7
6Trúng đích1
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
1Phạt góc2
0Việt vị1
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
525Chuyền bóng359
453Chuyền chính xác287
86%Chính xác chuyền80%
So sánh
60Trận đấu45
134Ghi được64
75Thủng lưới69
2.23Bàn thắng mỗi trận1.42
20Giữ sạch lưới11
37Trên 2.5 bàn21
73Hiệp hai24