GO Ahead Eagles vs Feyenoord
Tỷ số chung cuộc: GO Ahead Eagles 0-1 Feyenoord tại Eredivisie, 11 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GO Ahead Eagles thắng 1, hòa 1, Feyenoord thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 33
- Sân vận động
- De Adelaarshorst, Deventer
- Trọng tài
- D. Makkelie
- Phong độ
- WDWLD GO Ahead Eagles
- WDWDW Feyenoord
- 25' Isac Lidberg
- HT0-0
- 46' ▲ P. Sandler ▼ G. Trauner
- 46' ▲ D. Hall ▼ L. Geertruida
- 46' ▲ C. Bassett ▼ F. Aursnes
- 59' ▲ J. Bakker ▼ G. Nauber
- 71' 0-1 B. Linssen · A. Jahanbakhsh
- 78' ▲ Cardona ▼ I. Lidberg
- 78' ▲ O. Heil ▼ M. Deijl
- 83' ▲ D. Karim ▼ P. Sandler
- 84' ▲ M. Senesi ▼ J. Toornstra
- 87' ▲ J. Mulenga ▼ P. Rommens
- 88' ▲ A. Aventisian ▼ B. Kuipers
- FT0-1
Đội hình
- 23A. Noppert 6.6
- 3G. Nauber ▼ 59' 6.9
- 5B. Kuipers ▼ 88' 6.0
- 20M. Deijl ▼ 78' 6.9
- 2B. Lucassen 6.3
- 21Iñigo Córdoba 6.3
- 10P. Rommens ▼ 87' 7.2
- 8L. Brouwers 6.5
- 6J. Idzes 7.3
- 9I. Lidberg ▼ 78' 6.9
- 11R. Oratmangoen 7.2
Dự bị 10
- 26J. Bakker ▲ 59' 6.5
- 29Cardona ▲ 78' 6.3
- 19O. Heil ▲ 78' 6.7
- 27J. Mulenga ▲ 87' 6.3
- 28A. Aventisian ▲ 88' 6.6
- 30G. Botos
- 14T. Tuzlacik
- 7M. Berden
- 33N. Hengelman
- 31J. Schuurman
- 21O. Marciano 7.5
- 18G. Trauner ▼ 46' 7.0
- 3L. Geertruida ▼ 46' 6.7
- 25R. Hendriks 6.9
- 2M. Pedersen 7.5
- 28J. Toornstra ▼ 84' 6.3
- 6J. Hendrix 6.9
- 17F. Aursnes ▼ 46' 7.2
- 23P. Wålemark 6.6
- 11B. Linssen ⚽ 7.5
- 9A. Jahanbakhsh ⇢ 7.7
Dự bị 11
- 13P. Sandler ▲ 46' 6.6
- 32D. Hall ▲ 46' 7.0
- 19C. Bassett ▲ 46' 6.7
- 47D. Karim ▲ 83' 6.6
- 4M. Senesi ▲ 84' 6.7
- 16V. Cojocaru
- 26G. Til
- 30T. Jansen
- 45L. Hartjes
- 33C. Dessers
- 10O. Kökçü
Thống kê
00⚑0
⚑200
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm11
2Trúng đích4
8Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
0Phạt góc2
1Việt vị2
6Phạm lỗi14
3Cứu thua2
449Chuyền bóng418
341Chuyền chính xác313
76%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 98 - 19 | +79 | 83 | |
| 2 | 34 | 86 - 42 | +44 | 81 | |
| 3 | 34 | 76 - 34 | +42 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 37 | +18 | 68 | |
| 5 | 34 | 64 - 44 | +20 | 61 | |
| 6 | 34 | 42 - 51 | -9 | 51 | |
| 7 | 34 | 51 - 46 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 9 | 34 | 53 - 70 | -17 | 39 | |
| 10 | 34 | 40 - 51 | -11 | 38 | |
| 11 | 34 | 38 - 52 | -14 | 38 | |
| 12 | 34 | 41 - 55 | -14 | 36 | |
| 13 | 34 | 37 - 51 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 30 - 48 | -18 | 35 | |
| 15 | 34 | 36 - 67 | -31 | 35 | |
| 16 | 34 | 33 - 49 | -16 | 34 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 33 | |
| 18 | 34 | 26 - 52 | -26 | 27 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
45Trận đấu61
54Ghi được131
61Thủng lưới67
1.2Bàn thắng mỗi trận2.15
13Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn43
23Hiệp hai68