GO Ahead Eagles
3 : 4
FT · Hiệp một 2:2
·
Feyenoord

GO Ahead Eagles vs Feyenoord

Tỷ số chung cuộc: GO Ahead Eagles 3-4 Feyenoord tại Eredivisie, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GO Ahead Eagles thắng 1, hòa 1, Feyenoord thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 5
Sân vận động
De Adelaarshorst, Deventer
Trọng tài
J. Manschot
Phong độ
WDWLD GO Ahead Eagles
DWDWL Feyenoord
  1. 3' P. Wålemarkphản lưới 1-0
  2. 13' I. Lidberg · B. Adekanye 2-0
  3. 24' 2-1 Danilo · P. Wålemark
  4. 42' 2-2 Danilo · P. Wålemark
  5. HT2-2
  6. 46' S. Sow E. Linthorst
  7. 46' M. Benita M. Pedersen
  8. 52' J. Markelo B. Adekanye
  9. 56' 2-3 J. Dilrosun · S. Szymański
  10. 69' Q. Hartman F. Bjørkan
  11. 74' A. Jahanbakhsh P. Wålemark
  12. 74' O. Idrissi Danilo
  13. 79' 2-4 S. Szymański · A. Jahanbakhsh
  14. 85' J. Rasmussen D. Hancko
  15. 90'+6 O. Edvardsen 3-4
  16. FT3-4

Đội hình

GO Ahead Eagles Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Hake
  1. 1J. de Lange 7.0
  2. 2M. Deijl 6.3
  3. 6J. Idzes 6.3
  4. 26J. Bakker 6.0
  5. 5B. Kuipers 6.0
  6. 8E. Linthorst ▼ 46' 6.6
  7. 21E. Llansana 6.6
  8. 10P. Rommens 6.6
  9. 23O. Edvardsen 6.9
  10. 11B. Adekanye ▼ 52' 7.0
  11. 9I. Lidberg 7.5

Dự bị 8

  1. 19S. Sow ▲ 46' 6.2
  2. 24J. Markelo ▲ 52' 6.5
  3. 22E. Mulder
  4. 29R. Weijenberg
  5. 16L. Groenendijk
  6. 20X. Blomme
  7. 14A. Aventisian
  8. 28P. Saathof
Feyenoord Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Slot
  1. 1J. Bijlow 6.0
  2. 2M. Pedersen ▼ 46' 6.5
  3. 18G. Trauner 6.9
  4. 33D. Hancko ▼ 85' 6.6
  5. 5F. Bjørkan ▼ 69' 6.3
  6. 8Q. Timber 7.0
  7. 17S. Szymański 8.3
  8. 10O. Kökçü 7.0
  9. 23P. Wålemark ⇢2 ▼ 74' 7.3
  10. 9Danilo ⚽2 ▼ 74' 8.7
  11. 11J. Dilrosun 7.6

Dự bị 12

  1. 24M. Benita ▲ 46' 7.0
  2. 19Q. Hartman ▲ 69' 6.3
  3. 7A. Jahanbakhsh ▲ 74' 7.0
  4. 26O. Idrissi ▲ 74' 6.3
  5. 6J. Rasmussen ▲ 85' 6.2
  6. 14Igor Paixão
  7. 29S. Giménez
  8. 22T. Wellenreuther
  9. 25M. Taabouni
  10. 20M. Wieffer
  11. 21O. Marciano
  12. 15M. López

Thống kê

006
1200
36%Kiểm soát bóng64%
10Dứt điểm23
4Trúng đích11
4Chệch đích10
8Sút trong vòng cấm16
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
6Phạt góc12
11Phạm lỗi9
7Cứu thua2
298Chuyền bóng522
192Chuyền chính xác418
64%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feyenoord
34 81 - 30 +51 82
2
PSV Eindhoven
34 89 - 40 +49 75
3
Ajax
34 86 - 38 +48 69
4
AZ Alkmaar
34 68 - 35 +33 67
5
Twente
34 66 - 27 +39 64
6
Sparta Rotterdam
34 60 - 37 +23 59
7
Utrecht
34 55 - 50 +5 54
8
Heerenveen
34 44 - 50 -6 46
9
Waalwijk
34 50 - 64 -14 41
10
Vitesse
34 45 - 50 -5 40
11
GO Ahead Eagles
34 46 - 56 -10 40
12
NEC Nijmegen
34 42 - 45 -3 39
13
Fortuna Sittard
34 39 - 62 -23 36
14
FC Volendam
34 42 - 71 -29 36
15
Excelsior
34 32 - 71 -39 32
16
Emmen
34 33 - 65 -32 28
17
Cambuur
34 26 - 69 -43 19
18
Groningen
34 31 - 75 -44 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

45Trận đấu60
64Ghi được134
69Thủng lưới75
1.42Bàn thắng mỗi trận2.23
11Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn37
24Hiệp hai73

Đối đầu

Trang trận đấu