GO Ahead Eagles vs Feyenoord
Tỷ số chung cuộc: GO Ahead Eagles 2-1 Feyenoord tại Eredivisie, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: GO Ahead Eagles thắng 1, hòa 1, Feyenoord thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 12
- Sân vận động
- De Adelaarshorst, Deventer
- Phong độ
- WWDWL GO Ahead Eagles
- WDWDW Feyenoord
- 10' Luciano Valente
- 13' M. Deijl11m 1-0
- 45'+1 Richonell Margaret
- HT1-0
- 46' ▲ S. Steijn ▼ C. Larin
- 46' ▲ A. Sliti ▼ L. Sauer
- 50' Mats Deijl
- 66' ▲ O. Sivertsen ▼ R. Margaret
- 66' ▲ J. Dirksen ▼ K. Goudmijn
- 77' ▲ B. Nieuwkoop ▼ G. Read
- 86' D. James · M. Suray 2-0
- 89' 2-1 T. Watanabe
- FT2-1
Đội hình
- 22J. De Busser
- 2M. Deijl
- 21M. Meulensteen
- 4J. Kramer
- 5D. James
- 6C. Twigt
- 34Y. Salah Rahmouni
- 18R. Margaret▼ 66'
- 24K. Goudmijn▼ 66'
- 17M. Suray
- 9M. Smit
Dự bị 12
- 1L. Plogmann
- 8E. Linthorst
- 11O. Sivertsen▲ 66'
- 14O. Pettersson
- 15R. Weijenberg
- 20X. Blomme
- 23T. Baeten
- 25G. van Zwam
- 26J. Dirksen▲ 66'
- 27F. Stokkers
- 32O. Boakye
- 33N. Verdoni
- 22T. Wellenreuther
- 26G. Read▼ 77'
- 21A. Ahmedhodzic
- 4T. Watanabe
- 5G. Smal
- 40L. Valente
- 8Q. Timber
- 23A. Hadj Moussa
- 10C. Larin▼ 46'
- 16L. Sauer▼ 46'
- 9A. Ueda
Dự bị 11
- 39L. Bossin
- 37M. Berger
- 2B. Nieuwkoop▲ 77'
- 43J. Plug
- 30J. Lotomba
- 28O. Targhalline
- 14S. Steijn▲ 46'
- 32A. Sliti▲ 46'
- 27G. Diarra
- 11G. Borges
- 17C. Tengstedt
Thống kê
02⚑4
⚑710
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm21
5Trúng đích6
3Chệch đích6
1Bị chặn9
4Phạt góc7
1Việt vị1
7Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
5Cứu thua3
356Chuyền bóng536
76%Chính xác chuyền84%
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
48Trận đấu52
72Ghi được99
78Thủng lưới76
1.5Bàn thắng mỗi trận1.9
10Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn32
44Hiệp hai54