GO Ahead Eagles vs Feyenoord
Tỷ số chung cuộc: GO Ahead Eagles 1-5 Feyenoord tại Eredivisie, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: GO Ahead Eagles thắng 1, hòa 1, Feyenoord thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 9
- Sân vận động
- De Adelaarshorst, Deventer
- Phong độ
- WWDWL GO Ahead Eagles
- WDWDW Feyenoord
- 15' 0-1 I. Osman · Igor Paixão
- 19' Aske Adelgaard
- 22' 0-2 A. Milambo
- 31' Gernot Trauner
- 42' In-Beom Hwang
- 44' 0-3 Q. Timber · I. Osman
- HT0-3
- 58' 0-4 A. Ueda · I. Osman
- 62' ▲ O. Edvardsen ▼ O. Antman
- 63' ▲ M. Suray ▼ B. Adekanye
- 63' ▲ R. Weijenberg ▼ A. Adelgaard
- 65' ▲ L. Ivanušec ▼ Igor Paixão
- 65' ▲ T. Beelen ▼ G. Trauner
- 68' ▲ G. Smal ▼ Hugo Bueno
- 73' ▲ J. Carranza ▼ A. Ueda
- 74' ▲ R. Zerrouki ▼ A. Milambo
- 77' 0-5 J. Carranza · Hwang In-Beom
- 78' ▲ F. Stokkers ▼ V. Edvardsen
- 78' ▲ M. Smit ▼ J. Breum
- 79' Julián Carranza
- 81' O. Edvardsen · E. Linthorst 1-5
- FT1-5
Đội hình
- 1L. Plogmann
- 2M. Deijl
- 3G. Nauber
- 4J. Kramer
- 29A. Adelgaard▼ 63'
- 8E. Linthorst
- 21E. Llansana
- 11B. Adekanye▼ 63'
- 7J. Breum▼ 78'
- 19O. Antman▼ 62'
- 16V. Edvardsen▼ 78'
Dự bị 11
- 23O. Edvardsen▲ 62'
- 17M. Suray▲ 63'
- 15R. Weijenberg▲ 63'
- 27F. Stokkers▲ 78'
- 9M. Smit▲ 78'
- 25J. Amofa
- 26J. Dirksen
- 22J. De Busser
- 24L. Everink
- 30S. Jansen
- 6C. Twigt
- 22T. Wellenreuther
- 30J. Lotomba
- 18G. Trauner▼ 65'
- 33D. Hancko
- 16Hugo Bueno▼ 68'
- 27A. Milambo▼ 74'
- 4Hwang In-Beom
- 8Q. Timber
- 38I. Osman
- 9A. Ueda▼ 73'
- 14Igor Paixão▼ 65'
Dự bị 11
- 17L. Ivanušec▲ 65'
- 3T. Beelen▲ 65'
- 5G. Smal▲ 68'
- 19J. Carranza▲ 73'
- 6R. Zerrouki▲ 74'
- 1J. Bijlow
- 15F. González
- 23A. Hadj Moussa
- 26G. Read
- 21P. Andreev
- 20J. Mitchell
Thống kê
01⚑2
⚑620
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm23
4Trúng đích7
2Chệch đích10
2Bị chặn6
2Phạt góc6
10Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
423Chuyền bóng506
83%Chính xác chuyền91%
0.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 103 - 39 | +64 | 79 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 78 | |
| 3 | 34 | 76 - 38 | +38 | 68 | |
| 4 | 34 | 62 - 45 | +17 | 64 | |
| 5 | 34 | 58 - 37 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 46 | +5 | 43 | |
| 9 | 34 | 42 - 57 | -15 | 43 | |
| 10 | 34 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 11 | 34 | 37 - 54 | -17 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 43 | -4 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 42 - 63 | -21 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 58 | -24 | 33 | |
| 16 | 34 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 17 | 34 | 44 - 74 | -30 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 64 | -41 | 22 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
47Trận đấu55
80Ghi được113
72Thủng lưới79
1.7Bàn thắng mỗi trận2.05
11Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn36
44Hiệp hai53