Feyenoord
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
GO Ahead Eagles

Feyenoord vs GO Ahead Eagles

Tỷ số chung cuộc: Feyenoord 1-0 GO Ahead Eagles tại Eredivisie, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Feyenoord thắng 5, hòa 1, GO Ahead Eagles thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 23
Phong độ
WDWDW Feyenoord
WWDWL GO Ahead Eagles
  1. 14' Thibo Baeten
  2. 15' Thibo Baeten
  3. 18' S. Steijn O. Targhalline
  4. 43' Jakob Breum
  5. HT0-0
  6. 46' C. Tengstedt
  7. 59' R. Margaret J. Slory
  8. 63' G. Borges A. Sliti
  9. 72' Richonell Margaret
  10. 82' Aske Adelgaard
  11. 84' Y. Salah Rahmouni M. Suray
  12. 90'+5 In-Beom Hwang
  13. 90'+5 T. van den Elshout A. Ueda
  14. 90'+3 S. I. Sigurdarson E. Linthorst
  15. 90' C. Tengstedt11m 1-0
  16. FT1-0

Đội hình

Feyenoord Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Robin van Persie
  1. 13S. Benda
  2. 20M. Deijl
  3. 4T. Watanabe
  4. 21A. Ahmedhodzic
  5. 15J. Bos
  6. 28O. Targhalline▼ 18'
  7. 6Hwang In-Beom
  8. 23A. Hadj Moussa
  9. 7J. Moder
  10. 32A. Sliti▼ 63'
  11. 9A. Ueda▼ 90'

Dự bị 11

  1. 11G. Borges▲ 63'
  2. 37M. Berger
  3. 39L. Bossin
  4. 24T. Kraaijeveld
  5. 30J. Lotomba
  6. 2B. Nieuwkoop
  7. 5G. Smal
  8. 8J. St. Juste
  9. 14S. Steijn▲ 18'
  10. 17C. Tengstedt▲ 46'
  11. 44T. van den Elshout▲ 90'
GO Ahead Eagles Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Melvin Boel
  1. 22J. De Busser
  2. 2A. Sampsted
  3. 26J. Dirksen
  4. 4J. Kramer
  5. 29A. Adelgaard
  6. 21M. Meulensteen
  7. 8E. Linthorst▼ 90'
  8. 19J. Slory▼ 59'
  9. 7J. Breum
  10. 17M. Suray▼ 84'
  11. 23T. Baeten

Dự bị 12

  1. 24K. Goudmijn
  2. 18R. Margaret▲ 59'
  3. 1L. Plogmann
  4. 34Y. Salah Rahmouni▲ 84'
  5. 9S. I. Sigurdarson▲ 90'
  6. 11O. Sivertsen
  7. 27F. Stokkers
  8. 31D. Tijman
  9. 33N. Verdoni
  10. 20E. Waayers
  11. 25G. van Zwam
  12. 10S. Tengstedt

Thống kê

0119
231
75%Kiểm soát bóng25%
33Dứt điểm4
8Trúng đích0
14Chệch đích3
11Bị chặn1
19Phạt góc2
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua7
495Chuyền bóng177
88%Chính xác chuyền61%
2.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

52Trận đấu48
99Ghi được72
76Thủng lưới78
1.9Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn30
54Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu