GO Ahead Eagles vs Feyenoord
Tỷ số chung cuộc: GO Ahead Eagles 1-3 Feyenoord tại Eredivisie, 25 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: GO Ahead Eagles thắng 1, hòa 1, Feyenoord thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 31
- Sân vận động
- De Adelaarshorst, Deventer
- Phong độ
- WWDWL GO Ahead Eagles
- WDWDW Feyenoord
- 25' 0-1 J. de Langephản lưới
- 33' 0-2 L. Ivanušec · Y. Minteh
- 45' O. Edvardsen · B. Adekanye 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ E. Llansana ▼ P. Rommens
- 46' ▲ C. Stengs ▼ A. Milambo
- 68' ▲ V. Edvardsen ▼ T. Baeten
- 69' ▲ J. Breum ▼ O. Edvardsen
- 69' 1-3 A. Ueda · C. Stengs
- 73' ▲ T. van den Belt ▼ Y. Minteh
- 74' ▲ B. Nieuwkoop ▼ G. Trauner
- 78' ▲ O. Lingr ▼ A. Ueda
- 84' ▲ F. Stokkers ▼ G. Nauber
- 85' ▲ S. Tengstedt ▼ B. Adekanye
- 85' ▲ A. Jahanbakhsh ▼ L. Ivanušec
- FT1-3
Đội hình
- 1J. de Lange
- 2M. Deijl
- 3G. Nauber▼ 84'
- 4J. Kramer
- 5B. Kuipers
- 8E. Linthorst
- 10P. Rommens▼ 46'
- 11B. Adekanye▼ 85'
- 18W. Willumsson
- 23O. Edvardsen▼ 69'
- 32T. Baeten▼ 68'
Dự bị 11
- 21E. Llansana▲ 46'
- 16V. Edvardsen▲ 68'
- 29J. Breum▲ 69'
- 27F. Stokkers▲ 84'
- 7S. Tengstedt▲ 85'
- 22E. Mulder
- 25J. Amofa
- 15D. James
- 30S. Jansen
- 24L. Everink
- 20X. Blomme
- 1J. Bijlow
- 4L. Geertruida
- 18G. Trauner▼ 74'
- 3T. Beelen
- 33D. Hancko
- 27A. Milambo▼ 46'
- 6R. Zerrouki
- 8Q. Timber
- 19Y. Minteh▼ 73'
- 9A. Ueda▼ 78'
- 17L. Ivanušec▼ 85'
Dự bị 10
- 10C. Stengs▲ 46'
- 16T. van den Belt▲ 73'
- 2B. Nieuwkoop▲ 74'
- 32O. Lingr▲ 78'
- 7A. Jahanbakhsh▲ 85'
- 29S. Giménez
- 22T. Wellenreuther
- 15M. López
- 25L. Sauer
- 31K. Lamprou
Thống kê
00⚑9
⚑300
41%Kiểm soát bóng59%
16Dứt điểm17
6Trúng đích7
8Chệch đích6
2Bị chặn4
9Phạt góc3
2Việt vị2
6Phạm lỗi11
5Cứu thua5
365Chuyền bóng565
75%Chính xác chuyền84%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
45Trận đấu54
71Ghi được125
60Thủng lưới51
1.58Bàn thắng mỗi trận2.31
11Giữ sạch lưới23
26Trên 2.5 bàn34
44Hiệp hai65