Cambuur vs Utrecht
Tỷ số chung cuộc: Cambuur 0-3 Utrecht tại Eredivisie, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambuur thắng 4, hòa 3, Utrecht thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 31
- Sân vận động
- Cambuur Stadion, Leeuwarden
- Trọng tài
- J. Kamphuis
- Phong độ
- LLLLD Cambuur
- LLDLD Utrecht
- 35' ▲ C. Bozdoğan ▼ B. Dost
- 37' 0-1 S. van de Streek · O. Boussaid
- 41' 0-2 T. Douvikas · S. Klaiber
- 45'+1 Taylor Booth
- HT0-2
- 61' ▲ B. Johnsen ▼ R. Uldriķis
- 61' ▲ M. Tol ▼ F. Smand
- 61' ▲ M. Breij ▼ M. Mahi
- 61' ▲ B. Rienstra ▼ M. Hoedemakers
- 64' 0-3 T. Douvikas11m
- 75' ▲ Z. Labyad ▼ S. van de Streek
- 75' ▲ V. Jensen ▼ T. Booth
- 75' ▲ B. Ramselaar ▼ O. Boussaid
- 85' ▲ S. Sylla ▼ A. Bangura
- FT0-3
Đội hình
- 12R. Ruiter 5.3
- 24S. van Wermeskerken 7.2
- 3C. Mac-Intosch 6.3
- 33F. Smand ▼ 61' 6.5
- 16A. Bangura ▼ 85' 6.2
- 8J. Jacobs 6.9
- 6M. Hoedemakers ▼ 61' 6.9
- 21D. van Kaam 6.2
- 19N. Foor 6.9
- 28R. Uldriķis ▼ 61' 6.3
- 25M. Mahi ▼ 61' 6.9
Dự bị 12
- 9B. Johnsen ▲ 61' 6.5
- 15M. Tol ▲ 61' 6.3
- 14M. Breij ▲ 61' 6.9
- 17B. Rienstra ▲ 61' 6.3
- 27S. Sylla ▲ 85'
- 39M. Smit
- 5D. Schmidt
- 18D. Sambissa
- 10M. Paulissen
- 31B. Minnema
- 4L. Bergsma
- 52T. Renkel
- 1V. Barkas 6.9
- 17S. Klaiber ⇢ 8.5
- 33M. van der Hoorn 7.3
- 24N. Viergever 6.9
- 2M. van der Maarel 6.6
- 22S. van de Streek ⚽ ▼ 75' 7.6
- 18J. Toornstra 6.9
- 26O. Boussaid ⇢ ▼ 75' 7.0
- 9T. Douvikas ⚽2 8.2
- 10T. Booth ▼ 75' 6.5
- 28B. Dost ▼ 35' 6.7
Dự bị 12
- 6C. Bozdoğan ▲ 35' 7.2
- 20Z. Labyad ▲ 75' 6.3
- 7V. Jensen ▲ 75' 6.5
- 23B. Ramselaar ▲ 75' 6.3
- 3T. St. Jago
- 31T. Nijhuis
- 5H. ter Avest
- 38R. Shein
- 25R. Kluivert
- 27M. Sagnan
- 16F. de Keijzer
- 19A. Descotte
Thống kê
00⚑4
⚑010
49%Kiểm soát bóng51%
5Dứt điểm13
0Trúng đích5
4Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn0
4Phạt góc0
0Việt vị3
8Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
1Cứu thua0
518Chuyền bóng553
435Chuyền chính xác479
84%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 30 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 89 - 40 | +49 | 75 | |
| 3 | 34 | 86 - 38 | +48 | 69 | |
| 4 | 34 | 68 - 35 | +33 | 67 | |
| 5 | 34 | 66 - 27 | +39 | 64 | |
| 6 | 34 | 60 - 37 | +23 | 59 | |
| 7 | 34 | 55 - 50 | +5 | 54 | |
| 8 | 34 | 44 - 50 | -6 | 46 | |
| 9 | 34 | 50 - 64 | -14 | 41 | |
| 10 | 34 | 45 - 50 | -5 | 40 | |
| 11 | 34 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 12 | 34 | 42 - 45 | -3 | 39 | |
| 13 | 34 | 39 - 62 | -23 | 36 | |
| 14 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 15 | 34 | 32 - 71 | -39 | 32 | |
| 16 | 34 | 33 - 65 | -32 | 28 | |
| 17 | 34 | 26 - 69 | -43 | 19 | |
| 18 | 34 | 31 - 75 | -44 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
45Trận đấu51
41Ghi được81
86Thủng lưới78
0.91Bàn thắng mỗi trận1.59
8Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn34
21Hiệp hai47