Cambuur
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Utrecht

Cambuur vs Utrecht

Tỷ số chung cuộc: Cambuur 2-1 Utrecht tại Eredivisie, 21 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambuur thắng 4, hòa 3, Utrecht thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 13
Sân vận động
Cambuur-Stadion, Leeuwarden
Trọng tài
D. Higler
Phong độ
LLLLD Cambuur
LLDLD Utrecht
  1. 21' R. Uldriķis · J. Jacobs 1-0
  2. 32' 1-1 M. Sylla
  3. HT1-1
  4. 46' M. Breij M. Paulissen
  5. 47' Django Warmerdam
  6. 54' J. Jacobs 2-1
  7. 69' S. van de Streek O. Boussaid
  8. 80' R. Balk M. Sylla
  9. 80' M. Mahi Q. Timber
  10. 86' J. ter Heide J. Jacobs
  11. 90'+3 Mark van der Maarel
  12. 90' M. Gullit D. Sambissa
  13. FT2-1

Đội hình

Cambuur Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: H. de Jong
  1. 1S. Stevens 7.2
  2. 3C. Mac-Intosch 6.9
  3. 4E. Schouten 7.3
  4. 5D. Schmidt 7.0
  5. 18D. Sambissa ▼ 90' 6.5
  6. 16A. Bangura 7.0
  7. 10M. Paulissen ▼ 46' 6.3
  8. 8J. Jacobs ▼ 86' 8.2
  9. 6M. Hoedemakers 7.6
  10. 7I. Kallon 6.3
  11. 28R. Uldriķis 7.2

Dự bị 10

  1. 14M. Breij ▲ 46' 7.0
  2. 2J. ter Heide ▲ 86' 6.3
  3. 23M. Gullit ▲ 90'
  4. 31B. Minnema
  5. 19S. Hendriks
  6. 33J. van der Meer
  7. 17N. Doodeman
  8. 21T. Kiss
  9. 12P. Bos
  10. 9T. Boere
Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Hake
  1. 1M. Paes 6.5
  2. 14W. Janssen 6.9
  3. 2M. van der Maarel 6.9
  4. 21D. Warmerdam 6.9
  5. 5H. ter Avest 7.2
  6. 8J. van Overeem 7.2
  7. 23B. Ramselaar 6.6
  8. 27Q. Timber ▼ 80' 6.2
  9. 26O. Boussaid ▼ 69' 6.6
  10. 29M. Sylla ▼ 80' 7.2
  11. 18A. Douvikas 6.5

Dự bị 10

  1. 22S. van de Streek ▲ 69' 6.5
  2. 30R. Balk ▲ 80' 6.9
  3. 11M. Mahi ▲ 80' 6.9
  4. 20A. Zagre
  5. 31J. Houweling
  6. 37M. Mallahi
  7. 46R. Meissen
  8. 9Adrián Dalmau
  9. 10S. Gustafson
  10. 32E. Oelschlägel

Thống kê

006
1120
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm15
4Trúng đích5
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn7
6Phạt góc11
1Việt vị3
13Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
4Cứu thua2
457Chuyền bóng403
349Chuyền chính xác312
76%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
34 98 - 19 +79 83
2
PSV Eindhoven
34 86 - 42 +44 81
3
Feyenoord
34 76 - 34 +42 71
4
Twente
34 55 - 37 +18 68
5
AZ Alkmaar
34 64 - 44 +20 61
6
Vitesse
34 42 - 51 -9 51
7
Utrecht
34 51 - 46 +5 47
8
Heerenveen
34 37 - 50 -13 41
9
Cambuur
34 53 - 70 -17 39
10
Waalwijk
34 40 - 51 -11 38
11
NEC Nijmegen
34 38 - 52 -14 38
12
Groningen
34 41 - 55 -14 36
13
GO Ahead Eagles
34 37 - 51 -14 36
14
Sparta Rotterdam
34 30 - 48 -18 35
15
Fortuna Sittard
34 36 - 67 -31 35
16
Heracles
34 33 - 49 -16 34
17
Willem II
34 32 - 57 -25 33
18
PEC Zwolle
34 26 - 52 -26 27
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

42Trận đấu51
71Ghi được101
77Thủng lưới71
1.69Bàn thắng mỗi trận1.98
8Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn34
35Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu