Utrecht
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cambuur

Utrecht vs Cambuur

Tỷ số chung cuộc: Utrecht 0-0 Cambuur tại Eredivisie, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Utrecht thắng 3, hòa 3, Cambuur thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Galgenwaard, Utrecht
Trọng tài
E. Blank
Phong độ
LLDLD Utrecht
LLLLD Cambuur
  1. 14' Taylor Booth
  2. 31' Roberts Uldriķis
  3. HT0-0
  4. 46' C. Bozdoğan T. Booth
  5. 46' R. Kluivert M. Sagnan
  6. 47' Luuk Brouwers
  7. 61' D. Sambissa M. Smit
  8. 64' T. Douvikas D. Redan
  9. 70' M. Sylla H. ter Avest
  10. 75' A. Lottin O. Boussaid
  11. 77' M. Paulissen J. Jacobs
  12. 77' M. Breij R. Balk
  13. 85' T. Boere R. Uldriķis
  14. 86' Mark van der Maarel
  15. FT0-0

Đội hình

Utrecht Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: H. Fraser
  1. 1V. Barkas 9.5
  2. 2M. van der Maarel 6.6
  3. 24N. Viergever 6.9
  4. 17M. Sagnan ▼ 46' 7.3
  5. 5H. ter Avest ▼ 70' 7.2
  6. 10T. Booth ▼ 46' 6.5
  7. 8L. Brouwers 7.0
  8. 26O. Boussaid ▼ 75' 6.9
  9. 15D. van der Kust 7.2
  10. 7D. Redan ▼ 64' 6.5
  11. 28B. Dost 7.3

Dự bị 9

  1. 6C. Bozdoğan ▲ 46' 6.9
  2. 25R. Kluivert ▲ 46' 7.3
  3. 9T. Douvikas ▲ 64' 6.5
  4. 29M. Sylla ▲ 70' 7.0
  5. 19A. Lottin ▲ 75' 6.3
  6. 38R. Shein
  7. 46R. Meissen
  8. 32C. Raatsie
  9. 31T. Nijhuis
Cambuur Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. de Jong
  1. 1João Virgínia 8.2
  2. 5D. Schmidt 7.3
  3. 15M. Tol 7.5
  4. 4L. Bergsma 7.3
  5. 16A. Bangura 7.5
  6. 8J. Jacobs ▼ 77' 7.2
  7. 6M. Hoedemakers 7.6
  8. 20R. Maulun 7.3
  9. 30R. Balk ▼ 77' 6.9
  10. 28R. Uldriķis ▼ 85' 6.7
  11. 39M. Smit ▼ 61' 6.9

Dự bị 12

  1. 18D. Sambissa ▲ 61' 6.9
  2. 10M. Paulissen ▲ 77' 7.0
  3. 14M. Breij ▲ 77' 6.9
  4. 9T. Boere ▲ 85' 6.7
  5. 31B. Minnema
  6. 12R. Ruiter
  7. 19S. Hendriks
  8. 24S. van Wermeskerken
  9. 2J. ter Heide
  10. 27S. Sylla
  11. 3C. Mac-Intosch
  12. 33F. Smand

Thống kê

037
410
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm21
6Trúng đích10
6Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn3
7Phạt góc4
0Việt vị1
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
10Cứu thua6
358Chuyền bóng416
251Chuyền chính xác324
70%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feyenoord
34 81 - 30 +51 82
2
PSV Eindhoven
34 89 - 40 +49 75
3
Ajax
34 86 - 38 +48 69
4
AZ Alkmaar
34 68 - 35 +33 67
5
Twente
34 66 - 27 +39 64
6
Sparta Rotterdam
34 60 - 37 +23 59
7
Utrecht
34 55 - 50 +5 54
8
Heerenveen
34 44 - 50 -6 46
9
Waalwijk
34 50 - 64 -14 41
10
Vitesse
34 45 - 50 -5 40
11
GO Ahead Eagles
34 46 - 56 -10 40
12
NEC Nijmegen
34 42 - 45 -3 39
13
Fortuna Sittard
34 39 - 62 -23 36
14
FC Volendam
34 42 - 71 -29 36
15
Excelsior
34 32 - 71 -39 32
16
Emmen
34 33 - 65 -32 28
17
Cambuur
34 26 - 69 -43 19
18
Groningen
34 31 - 75 -44 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

51Trận đấu45
81Ghi được41
78Thủng lưới86
1.59Bàn thắng mỗi trận0.91
16Giữ sạch lưới8
34Trên 2.5 bàn27
47Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu