Cambuur vs Utrecht
Tỷ số chung cuộc: Cambuur 0-2 Utrecht tại Eredivisie, 12 tháng 2, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambuur thắng 4, hòa 3, Utrecht thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 23
- Sân vận động
- Cambuur-Stadion, Leeuwarden
- Trọng tài
- Bas Nijhuis, Netherlands
- Phong độ
- LLLLD Cambuur
- LLDLD Utrecht
- 14' Kevin van Veen
- 20' Jack Byrne
- 20' Yassin Ayoub
- 39' ▲ A. Ludwig ▼ Y. Ayoub
- 40' ▲ R. Vloet ▼ M. Barto
- 44' Rai Vloet
- HT0-0
- 63' ▲ R. Boymans ▼ P. Joosten
- 73' Darryl Lachman
- 79' 0-1 M. van der Maarel · A. Ludwig
- 82' ▲ X. Houtkoop ▼ V. Andriuškevičius
- 82' ▲ J. Hoefdraad ▼ T. Hiariej
- 87' 0-2 S. Haller · N. Barazite
- FT0-2
Đội hình
- 22L. Nienhuis 6.4
- 24T. Hiariej ▼ 82' 6.7
- 4V. Andriuškevičius ▼ 82' 6.8
- 23M. Peersman 7.8
- 29D. Lachman 6.9
- 3W. Dammers 6.6
- 20S. van de Streek 6.0
- 10J. Byrne 6.6
- 35J. Monteiro 6.9
- 18K. van Veen 6.2
- 9M. Barto ▼ 40' 6.7
Dự bị 7
- 17R. Vloet ▲ 40' 6.1
- 12X. Houtkoop ▲ 82' 6.6
- 15J. Hoefdraad ▲ 82' 6.1
- 8S. Overgoor
- 14M. Rosheuvel
- 21M. van der Laan
- 26H. Zeinstra
- 1R. Ruiter 7.5
- 3R. Leeuwin 7.5
- 2M. van der Maarel ⚽ 7.9
- 19R. Ligeon 7.5
- 14T. Letschert 7.8
- 6Y. Ayoub ▼ 39' 6.8
- 7R. Strieder 7.5
- 37P. Joosten ▼ 63' 6.2
- 23B. Ramselaar 7.3
- 10N. Barazite ⇢ 7.2
- 22S. Haller ⚽ 7.6
Dự bị 7
- 11A. Ludwig ▲ 39' 7.8
- 9R. Boymans ▲ 63' 6.6
- 16F. Bednarek
- 25S. Amrabat
- 28I. Kallon
- 33M. Abena
- 47G. Troupée
Thống kê
04⚑3
⚑410
42%Kiểm soát bóng58%
7Dứt điểm13
3Trúng đích6
2Chệch đích6
1Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
3Phạt góc4
0Việt vị1
0Phạm lỗi0
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
370Chuyền bóng496
266Chuyền chính xác391
72%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 32 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 81 - 21 | +60 | 82 | |
| 3 | 34 | 62 - 40 | +22 | 63 | |
| 4 | 34 | 70 - 53 | +17 | 59 | |
| 5 | 34 | 57 - 48 | +9 | 53 | |
| 6 | 34 | 47 - 49 | -2 | 51 | |
| 7 | 34 | 41 - 48 | -7 | 50 | |
| 8 | 34 | 56 - 54 | +2 | 48 | |
| 9 | 34 | 55 - 38 | +17 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 42 | -5 | 46 | |
| 11 | 34 | 48 - 49 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 61 | -15 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 64 | -15 | 40 | |
| 14 | 34 | 34 - 55 | -21 | 34 | |
| 15 | 34 | 34 - 60 | -26 | 30 | |
| 16 | 34 | 35 - 53 | -18 | 29 | |
| 17 | 34 | 39 - 66 | -27 | 23 | |
| 18 | 34 | 33 - 79 | -46 | 18 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu38
33Ghi được63
79Thủng lưới53
0.97Bàn thắng mỗi trận1.66
2Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai42