Utrecht vs Cambuur
Tỷ số chung cuộc: Utrecht 3-3 Cambuur tại Eredivisie, 26 tháng 9, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Utrecht thắng 3, hòa 3, Cambuur thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Galgenwaard, Utrecht
- Trọng tài
- Edwin Van de Graaf, Netherlands
- Phong độ
- LLDLD Utrecht
- LLLLD Cambuur
- 26' 0-1 B. Ogbeche · M. Pereira
- HT0-1
- 46' ▲ K. Conboy ▼ L. Nganioni
- 52' W. Janssen · S. Klaiber 1-1
- 56' ▲ E. Bakker ▼ V. Andriuškevičius
- 61' 1-2 B. Ogbeche · M. Barto
- 63' ▲ J. Alvarenga ▼ J. Byrne
- 65' Martijn Barto
- 69' 1-3 S. van de Streek · F. Narsingh
- 72' N. Barazite · S. Klaiber 2-3
- 76' ▲ K. Peterson ▼ M. Diemers
- 79' Sjoerd Overgoor
- 79' Marlon Pereira
- 79' Harm Zeinstra
- 82' ▲ L. Nienhuis ▼ F. Narsingh
- 83' W. Janssen11m 3-3
- 90' ▲ A. Ludwig ▼ S. Klaiber
- FT3-3
Đội hình
- 1R. Ruiter 6.4
- 2M. van der Maarel 6.5
- 20L. Nganioni ▼ 46' 6.2
- 14T. Letschert 7.0
- 8W. Janssen ⚽2 8.3
- 7R. Strieder 6.9
- 15M. Diemers ▼ 76' 7.4
- 17S. Klaiber ⇢2 ▼ 90' 8.2
- 23B. Ramselaar 6.4
- 10N. Barazite ⚽ 6.9
- 18R. Rubin 6.8
Dự bị 7
- 24K. Conboy ▲ 46' 6.6
- 21K. Peterson ▲ 76' 6.9
- 11A. Ludwig ▲ 90'
- 44R. Antwi
- 3R. Leeuwin
- 16F. Bednarek
- 25S. Amrabat
- 26H. Zeinstra 5.8
- 4V. Andriuškevičius ▼ 56' 6.9
- 5M. Pereira ⇢ 6.9
- 23M. Peersman 6.6
- 3W. Dammers 5.9
- 8S. Overgoor 6.9
- 20S. van de Streek ⚽ 6.8
- 10J. Byrne ▼ 63' 6.0
- 18B. Ogbeche ⚽2 8.3
- 7F. Narsingh ⇢ ▼ 82' 7.2
- 9M. Barto ⇢ 6.9
Dự bị 7
- 6E. Bakker ▲ 56' 6.1
- 35J. Alvarenga ▲ 63' 6.0
- 22L. Nienhuis ▲ 82' 6.5
- 16D. Anderson
- 12X. Houtkoop
- 2K. Heerings
- 19V. Berisha
Thống kê
00⚑6
⚑431
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm7
6Trúng đích4
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
6Phạt góc4
3Việt vị3
0Phạm lỗi0
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
465Chuyền bóng324
353Chuyền chính xác207
76%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 32 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 81 - 21 | +60 | 82 | |
| 3 | 34 | 62 - 40 | +22 | 63 | |
| 4 | 34 | 70 - 53 | +17 | 59 | |
| 5 | 34 | 57 - 48 | +9 | 53 | |
| 6 | 34 | 47 - 49 | -2 | 51 | |
| 7 | 34 | 41 - 48 | -7 | 50 | |
| 8 | 34 | 56 - 54 | +2 | 48 | |
| 9 | 34 | 55 - 38 | +17 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 42 | -5 | 46 | |
| 11 | 34 | 48 - 49 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 61 | -15 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 64 | -15 | 40 | |
| 14 | 34 | 34 - 55 | -21 | 34 | |
| 15 | 34 | 34 - 60 | -26 | 30 | |
| 16 | 34 | 35 - 53 | -18 | 29 | |
| 17 | 34 | 39 - 66 | -27 | 23 | |
| 18 | 34 | 33 - 79 | -46 | 18 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu34
63Ghi được33
53Thủng lưới79
1.66Bàn thắng mỗi trận0.97
7Giữ sạch lưới2
21Trên 2.5 bàn19
42Hiệp hai18