Utrecht vs Cambuur
Tỷ số chung cuộc: Utrecht 3-2 Cambuur tại Eredivisie, 5 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Utrecht thắng 3, hòa 3, Cambuur thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadion Galgenwaard, Utrecht
- Trọng tài
- E. van de Graaf
- Phong độ
- LLDLD Utrecht
- LLLLD Cambuur
- 8' 0-1 E. Schouten
- 12' 0-2 E. Schouten · M. Hoedemakers
- 21' Robin Maulun
- 30' ▲ H. Veerman ▼ M. van der Hoorn
- 33' T. Douvikas · M. Mahi 1-2
- 38' T. Douvikas · M. Mahi 2-2
- 43' Willem Janssen
- 43' Roberts Uldriķis
- 45'+1 ▲ C. Mac-Intosch ▼ M. Hoedemakers
- HT2-2
- 60' Mark van der Maarel
- 64' H. Veerman · T. Douvikas 3-2
- 65' ▲ M. Breij ▼ I. Kallon
- 66' ▲ J. ter Heide ▼ M. Tol
- 72' ▲ B. Ramselaar ▼ M. Mahi
- 72' ▲ J. van Overeem ▼ Q. Timber
- 77' ▲ D. Sambissa ▼ R. Maulun
- 83' ▲ T. Kiss ▼ P. Joosten
- 83' ▲ T. Boere ▼ J. Jacobs
- 84' ▲ M. Sylla ▼ T. Douvikas
- FT3-2
Đội hình
- 16F. de Keijzer 6.5
- 14W. Janssen 6.2
- 2M. van der Maarel 7.0
- 33M. van der Hoorn ▼ 30' 6.3
- 35D. van der Kust 6.9
- 6A. Maher 7.7
- 10S. Gustafson 6.9
- 27Q. Timber ▼ 72' 6.3
- 26O. Boussaid 6.3
- 11M. Mahi ⇢2 ▼ 72' 8.0
- 9T. Douvikas ⚽2 ⇢ ▼ 84' 9.2
Dự bị 8
- 18H. Veerman ⚽ ▲ 30' 7.7
- 23B. Ramselaar ▲ 72' 6.3
- 8J. van Overeem ▲ 72' 6.6
- 29M. Sylla ▲ 84' 6.3
- 30R. Balk
- 46R. Meissen
- 31T. Nijhuis
- 32E. Oelschlägel
- 1S. Stevens 6.2
- 4E. Schouten ⚽2 8.5
- 5D. Schmidt 6.2
- 15M. Tol ▼ 66' 6.3
- 16A. Bangura 6.7
- 20R. Maulun ▼ 77' 6.2
- 8J. Jacobs ▼ 83' 6.9
- 6M. Hoedemakers ⇢ ▼ 45' 7.2
- 7I. Kallon ▼ 65' 6.6
- 28R. Uldriķis 7.3
- 11P. Joosten ▼ 83' 6.5
Dự bị 11
- 3C. Mac-Intosch ▲ 45' 6.6
- 14M. Breij ▲ 65' 6.9
- 2J. ter Heide ▲ 66' 6.2
- 18D. Sambissa ▲ 77' 6.7
- 21T. Kiss ▲ 83' 6.9
- 9T. Boere ▲ 83' 6.3
- 31B. Minnema
- 33J. van der Meer
- 12P. Bos
- 17N. Doodeman
- 27S. Sylla
Thống kê
02⚑10
⚑520
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm8
6Trúng đích5
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
10Phạt góc5
1Việt vị1
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
397Chuyền bóng394
278Chuyền chính xác276
70%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 98 - 19 | +79 | 83 | |
| 2 | 34 | 86 - 42 | +44 | 81 | |
| 3 | 34 | 76 - 34 | +42 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 37 | +18 | 68 | |
| 5 | 34 | 64 - 44 | +20 | 61 | |
| 6 | 34 | 42 - 51 | -9 | 51 | |
| 7 | 34 | 51 - 46 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 9 | 34 | 53 - 70 | -17 | 39 | |
| 10 | 34 | 40 - 51 | -11 | 38 | |
| 11 | 34 | 38 - 52 | -14 | 38 | |
| 12 | 34 | 41 - 55 | -14 | 36 | |
| 13 | 34 | 37 - 51 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 30 - 48 | -18 | 35 | |
| 15 | 34 | 36 - 67 | -31 | 35 | |
| 16 | 34 | 33 - 49 | -16 | 34 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 33 | |
| 18 | 34 | 26 - 52 | -26 | 27 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
51Trận đấu42
101Ghi được71
71Thủng lưới77
1.98Bàn thắng mỗi trận1.69
12Giữ sạch lưới8
34Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai35