Heerenveen
2 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
Ajax

Heerenveen vs Ajax

Tỷ số chung cuộc: Heerenveen 2-4 Ajax tại Eredivisie, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heerenveen thắng 1, hòa 3, Ajax thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 25
Sân vận động
Abe Lenstra Stadion, Heerenveen
Trọng tài
J. Manschot
Phong độ
WDLDL Heerenveen
DWWWL Ajax
  1. 10' 0-1 M. Kudus
  2. 16' 0-2 E. Álvarez · M. Kudus
  3. 19' 0-3 S. Bergwijn · D. Tadić
  4. 33' Osame Sahraoui
  5. 33' Devyne Rensch
  6. 37' T. Haye S. Olsson
  7. 37' A. Timossi Andersson C. Nunnely
  8. 37' S. van Hooijdonk R. Al Hajj
  9. 42' P. van Amersfoort · T. Haye 1-3
  10. HT1-3
  11. 52' 1-4 K. Taylor
  12. 55' Osame Sahraoui
  13. 64' T. Halilović A. Tahiri
  14. 66' B. Brobbey S. Bergwijn
  15. 79' S. van Hooijdonk · O. Sahraoui 2-4
  16. 83' S. van Ottele J. Bruma
  17. 88' Pelle van Amersfoort
  18. 89' Jurriën Timber
  19. 90'+2 Steven Berghuis
  20. FT2-4

Đội hình

Heerenveen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. van Wonderen
  1. 1X. Mous 5.6
  2. 27M. van Ewijk 6.9
  3. 25J. Bruma ▼ 83' 6.3
  4. 5P. Bochniewicz 6.2
  5. 7M. Köhlert 5.6
  6. 19S. Olsson ▼ 37' 5.9
  7. 22R. Al Hajj ▼ 37' 6.2
  8. 26A. Tahiri ▼ 64' 6.3
  9. 24C. Nunnely ▼ 37' 6.5
  10. 11P. van Amersfoort 7.5
  11. 20O. Sahraoui 7.2

Dự bị 11

  1. 33T. Haye ▲ 37' 7.3
  2. 8A. Timossi Andersson ▲ 37' 6.9
  3. 17S. van Hooijdonk ▲ 37' 6.6
  4. 10T. Halilović ▲ 64' 6.9
  5. 6S. van Ottele ▲ 83' 6.7
  6. 16B. Klaverboer
  7. 23J. Bekkema
  8. 3J. van Aken
  9. 15H. Ali
  10. 29A. Colassin
  11. 13R. Kaib
Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Heitinga
  1. 12G. Rulli 6.9
  2. 15D. Rensch 6.2
  3. 2J. Timber 6.3
  4. 3C. Bassey 6.3
  5. 5O. Wijndal 6.5
  6. 23S. Berghuis 6.5
  7. 4E. Álvarez 7.6
  8. 8K. Taylor 7.2
  9. 20M. Kudus 8.6
  10. 10D. Tadić 7.5
  11. 7S. Bergwijn ▼ 66' 7.3

Dự bị 12

  1. 9B. Brobbey ▲ 66' 6.3
  2. 18L. Lucca
  3. 21F. Grillitsch
  4. 6D. Klaassen
  5. 28K. Fitz-Jim
  6. 19J. Sánchez
  7. 1M. Stekelenburg
  8. 35Francisco Conceição
  9. 22R. Pasveer
  10. 26Y. Regeer
  11. 25Y. Baas
  12. 57J. Hato

Thống kê

025
820
43%Kiểm soát bóng57%
6Dứt điểm13
4Trúng đích6
1Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
0Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
5Phạt góc8
0Việt vị1
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
387Chuyền bóng525
289Chuyền chính xác427
75%Chính xác chuyền81%

So sánh

48Trận đấu56
66Ghi được128
71Thủng lưới75
1.38Bàn thắng mỗi trận2.29
13Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn39
28Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu