Ajax
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Heerenveen

Ajax vs Heerenveen

Tỷ số chung cuộc: Ajax 5-0 Heerenveen tại Eredivisie, 11 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajax thắng 6, hòa 3, Heerenveen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 33
Sân vận động
Johan Cruijff Arena, Amsterdam
Trọng tài
A. Lindhout
Phong độ
DWWWL Ajax
WDLDL Heerenveen
  1. 19' N. Tagliafico · D. Tadić 1-0
  2. 33' S. Berghuis · J. Timber 2-0
  3. 38' S. Haller11m 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' A. Musaba S. van Hooijdonk
  6. 57' D. Rensch N. Mazraoui
  7. 57' B. Brobbey S. Haller
  8. 68' M. Kudus D. Klaassen
  9. 74' N. Madsen T. Haye
  10. 74' A. van der Heide A. Sarr
  11. 74' S. de Jong T. Halilović
  12. 81' R. Al Hajj A. Tahiri
  13. 82' M. Daramy D. Tadić
  14. 82' Y. Regeer K. Taylor
  15. 85' B. Brobbey 4-0
  16. 90' E. Álvarez · M. Daramy 5-0
  17. FT5-0

Đội hình

Ajax Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: E. ten Hag
  1. 1M. Stekelenburg 7.5
  2. 17D. Blind 7.7
  3. 31N. Tagliafico 7.9
  4. 12N. Mazraoui ▼ 57' 7.2
  5. 2J. Timber 7.6
  6. 6D. Klaassen ▼ 68' 7.2
  7. 4E. Álvarez 7.3
  8. 25K. Taylor ▼ 82' 7.0
  9. 10D. Tadić ▼ 82' 7.9
  10. 23S. Berghuis 7.9
  11. 22S. Haller ▼ 57' 7.3

Dự bị 10

  1. 15D. Rensch ▲ 57' 7.5
  2. 18B. Brobbey ▲ 57' 7.2
  3. 20M. Kudus ▲ 68' 6.7
  4. 30M. Daramy ▲ 82' 6.7
  5. 44Y. Regeer ▲ 82' 6.7
  6. 27M. Ihattaren
  7. 16J. Gorter
  8. 46A. Salah-Eddine
  9. 33P. Tytoń
  10. 41E. Llansana
Heerenveen Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: O. Tobiasen
  1. 1E. Mulder 5.7
  2. 5L. Woudenberg 5.9
  3. 4S. van Beek 6.5
  4. 14I. Drešević 6.3
  5. 13R. Kaib 5.6
  6. 27M. van Ewijk 7.0
  7. 33T. Haye ▼ 74' 7.2
  8. 26A. Tahiri ▼ 81' 6.2
  9. 10T. Halilović ▼ 74' 6.2
  10. 20S. van Hooijdonk ▼ 46' 6.7
  11. 9A. Sarr ▼ 74' 6.2

Dự bị 12

  1. 11A. Musaba ▲ 46' 6.2
  2. 29N. Madsen ▲ 74' 6.5
  3. 16A. van der Heide ▲ 74' 6.2
  4. 6S. de Jong ▲ 74' 6.2
  5. 17R. Al Hajj ▲ 81' 6.7
  6. 34T. Zaal
  7. 18H. Akujobi
  8. 35D. Nunumete
  9. 2S. van Ottele
  10. 7F. Stevanović
  11. 23J. Bekkema
  12. 22X. Mous

Thống kê

006
500
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm5
7Trúng đích1
7Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
6Phạt góc5
1Việt vị1
8Phạm lỗi5
1Cứu thua2
553Chuyền bóng401
470Chuyền chính xác323
85%Chính xác chuyền81%

So sánh

55Trận đấu45
161Ghi được55
40Thủng lưới65
2.93Bàn thắng mỗi trận1.22
30Giữ sạch lưới10
38Trên 2.5 bàn23
79Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu