Heerenveen
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ajax

Heerenveen vs Ajax

Tỷ số chung cuộc: Heerenveen 0-0 Ajax tại Eredivisie, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Heerenveen thắng 1, hòa 3, Ajax thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 34
Sân vận động
Abe Lenstra Stadion, Heerenveen
Phong độ
WDLDL Heerenveen
DWWWL Ajax
  1. 26' Jorthy Mokio
  2. HT0-0
  3. 58' Lucas Rosa
  4. 68' Y. Regeer D. Klaassen
  5. 69' R. Bounida S. Berghuis
  6. 70' Youri Regeer
  7. 75' H. Petrov V. Zagaritis
  8. 79' K. Dolberg S. Steur
  9. 83' L. Brouwers R. Meerveld
  10. 83' E. Gurbuz L. Oyen
  11. 83' L. Nordas D. Vente
  12. 85' M. Carrizo M. Godts
  13. FT0-0

Đội hình

Heerenveen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Robin Veldman
  1. 22B. Klaverboer
  2. 45O. Braude
  3. 4S. Kersten
  4. 3M. Willemsen
  5. 19V. Zagaritis ▼ 75'
  6. 16M. Linday
  7. 6J. van Overeem
  8. 20J. Trenskow
  9. 10R. Meerveld ▼ 83'
  10. 11L. Oyen ▼ 83'
  11. 9D. Vente ▼ 83'

Dự bị 12

  1. 44A. Noppert
  2. 31N. Bakker
  3. 8L. Brouwers ▲ 83'
  4. 28H. Petrov ▲ 75'
  5. 17N. Hopland
  6. 15M. Egbring
  7. 36N. Courtens
  8. 38I. Mulder
  9. 35I. Ahmed
  10. 50E. Gurbuz ▲ 83'
  11. 18L. Nordas ▲ 83'
  12. 40C. Bonevacia
Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Oscar Garcia Junyent
  1. 26M. Paes
  2. 3A. Gaaei
  3. 4K. Itakura
  4. 15Y. Baas
  5. 2L. Rosa
  6. 48S. Steur ▼ 79'
  7. 24J. Mokio
  8. 18D. Klaassen ▼ 68'
  9. 23S. Berghuis ▼ 69'
  10. 25W. Weghorst
  11. 11M. Godts ▼ 85'

Dự bị 12

  1. 52P. Reverson
  2. 58V. van der Velde
  3. 9K. Dolberg ▲ 79'
  4. 32T. Tomiyasu
  5. 43R. Bounida ▲ 69'
  6. 45R. van de Pavert
  7. 30A. Bouwman
  8. 50M. Muzungu
  9. 6Y. Regeer ▲ 68'
  10. 10O. Gloukh
  11. 7M. Carrizo ▲ 85'
  12. 19D. Konadu

Thống kê

0010
630
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm23
6Trúng đích6
6Chệch đích11
10Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn6
10Phạt góc6
1Việt vị0
9Phạm lỗi8
0Thẻ vàng3
6Cứu thua4
0.49Bàn thắng ngăn chặn0.49
561Chuyền bóng500
474Chuyền chính xác432
84%Chính xác chuyền86%
1.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.86

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

45Trận đấu52
82Ghi được95
74Thủng lưới80
1.82Bàn thắng mỗi trận1.83
6Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn33
49Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu