Ajax
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Heerenveen

Ajax vs Heerenveen

Tỷ số chung cuộc: Ajax 5-0 Heerenveen tại Eredivisie, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajax thắng 6, hòa 3, Heerenveen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 6
Sân vận động
Johan Cruijff Arena, Amsterdam
Trọng tài
E. van de Graaf
Phong độ
DWWWL Ajax
WDLDL Heerenveen
  1. 4' D. Klaassen · D. Tadić 1-0
  2. 15' Sven van Beek
  3. 16' K. Taylor · D. Tadić 2-0
  4. 45' Edson Álvarez
  5. HT2-0
  6. 46' J. Sánchez D. Rensch
  7. 48' M. Kudus 3-0
  8. 59' M. Kudus · J. Sánchez 4-0
  9. 60' F. Grillitsch E. Álvarez
  10. 61' B. Brobbey S. Bergwijn
  11. 66' A. Sarr S. van Hooijdonk
  12. 67' S. Berghuis K. Taylor
  13. 67' A. Colassin A. Timossi Andersson
  14. 70' B. Brobbey · D. Tadić 5-0
  15. 71' Paweł Bochniewicz
  16. 72' L. Ocampos M. Kudus
  17. 72' R. Al Hajj S. Olsson
  18. FT5-0

Đội hình

Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Schreuder
  1. 22R. Pasveer 7.3
  2. 15D. Rensch ▼ 46' 6.7
  3. 2J. Timber 8.0
  4. 3C. Bassey 7.3
  5. 17D. Blind 8.0
  6. 6D. Klaassen 7.5
  7. 4E. Álvarez ▼ 60' 7.2
  8. 8K. Taylor ▼ 67' 7.3
  9. 10D. Tadić ⇢3 9.9
  10. 20M. Kudus ⚽2 ▼ 72' 8.2
  11. 7S. Bergwijn ▼ 61' 7.5

Dự bị 11

  1. 19J. Sánchez ▲ 46' 7.2
  2. 21F. Grillitsch ▲ 60' 6.6
  3. 9B. Brobbey ▲ 61' 7.3
  4. 23S. Berghuis ▲ 67' 6.5
  5. 11L. Ocampos ▲ 72' 6.3
  6. 18L. Lucca
  7. 16J. Gorter
  8. 1M. Stekelenburg
  9. 13A. Kaplan
  10. 25Y. Baas
  11. 29L. Magallán
Heerenveen Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: K. van Wonderen
  1. 44A. Noppert 5.2
  2. 27M. van Ewijk 6.0
  3. 4S. van Beek 6.2
  4. 5P. Bochniewicz 6.9
  5. 3J. van Aken 6.7
  6. 13R. Kaib 5.9
  7. 33T. Haye 6.7
  8. 19S. Olsson ▼ 72' 6.5
  9. 26A. Tahiri 6.7
  10. 8A. Timossi Andersson ▼ 67' 5.6
  11. 17S. van Hooijdonk ▼ 66' 6.5

Dự bị 9

  1. 9A. Sarr ▲ 66' 6.2
  2. 29A. Colassin ▲ 67' 6.7
  3. 22R. Al Hajj ▲ 72' 6.3
  4. 15H. Ali
  5. 6S. van Ottele
  6. 23J. Bekkema
  7. 34T. Zaal
  8. 1X. Mous
  9. 42K. van der Veldt

Thống kê

0117
320
71%Kiểm soát bóng29%
20Dứt điểm5
7Trúng đích1
6Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn1
17Phạt góc3
3Việt vị3
3Phạm lỗi4
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
750Chuyền bóng297
687Chuyền chính xác235
92%Chính xác chuyền79%

So sánh

56Trận đấu48
128Ghi được66
75Thủng lưới71
2.29Bàn thắng mỗi trận1.38
18Giữ sạch lưới13
39Trên 2.5 bàn27
63Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu