Ajax
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Heerenveen

Ajax vs Heerenveen

Tỷ số chung cuộc: Ajax 1-1 Heerenveen tại Eredivisie, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ajax thắng 3, hòa 3, Heerenveen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 11
Sân vận động
Johan Cruijff Arena, Amsterdam
Phong độ
DWWWL Ajax
WDLDL Heerenveen
  1. 17' Kenneth Taylor
  2. 38' M. Godts · O. Gloukh 1-0
  3. HT1-0
  4. 68' E. Gurbuz J. Trenskow
  5. 68' 1-1 V. Sejk
  6. 73' A. Gaaei O. Wijndal
  7. 73' J. Mokio Y. Regeer
  8. 79' D. Klaassen R. Moro
  9. 82' M. Linday D. Vente
  10. 83' Joris van Overeem
  11. 88' N. Hopland J. van Overeem
  12. 90'+2 Maxence Rivera
  13. FT1-1

Đội hình

Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Johnny Gijsbert Alan Heitinga
  1. 22R. Pasveer
  2. 2L. Rosa
  3. 4K. Itakura
  4. 15Y. Baas
  5. 5O. Wijndal▼ 73'
  6. 6Y. Regeer▼ 73'
  7. 8K. Taylor
  8. 7R. Moro▼ 79'
  9. 10O. Gloukh
  10. 11M. Godts
  11. 25W. Weghorst

Dự bị 11

  1. 1V. Jaros
  2. 52P. Reverson
  3. 3A. Gaaei▲ 73'
  4. 24J. Mokio▲ 73'
  5. 37J. Sutalo
  6. 28K. Fitz-Jim
  7. 18D. Klaassen▲ 79'
  8. 16J. McConnell
  9. 43R. Bounida
  10. 17O. Edvardsen
  11. 59E. Unuvar
Heerenveen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Robin Veldman
  1. 22B. Klaverboer
  2. 45O. Braude
  3. 4S. Kersten
  4. 3M. Willemsen
  5. 19V. Zagaritis
  6. 6J. van Overeem▼ 88'
  7. 8L. Brouwers
  8. 20J. Trenskow▼ 68'
  9. 9D. Vente▼ 82'
  10. 7M. Rivera
  11. 27V. Sejk

Dự bị 10

  1. 31N. Bakker
  2. 44A. Noppert
  3. 28H. Petrov
  4. 15M. Egbring
  5. 17N. Hopland▲ 88'
  6. 35I. Ahmed
  7. 36N. Courtens
  8. 16M. Linday▲ 82'
  9. 33J. Rijssel
  10. 50E. Gurbuz▲ 68'

Thống kê

005
420
57%Kiểm soát bóng43%
9Dứt điểm17
2Trúng đích7
4Chệch đích5
3Bị chặn5
5Phạt góc4
2Việt vị0
6Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
6Cứu thua1
540Chuyền bóng406
83%Chính xác chuyền80%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

52Trận đấu45
95Ghi được82
80Thủng lưới74
1.83Bàn thắng mỗi trận1.82
11Giữ sạch lưới6
33Trên 2.5 bàn32
48Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu