VVV Venlo vs Waalwijk
Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 3-3 Waalwijk tại Eredivisie, 8 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 6, hòa 2, Waalwijk thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 32
- Sân vận động
- Covebo Stadion - De Koel -, Venlo
- Trọng tài
- J. Kamphuis
- Phong độ
- WWWLW VVV Venlo
- DDDWW Waalwijk
- 3' G. Giakoumakis · V. van Crooij 1-0
- 14' 1-1 T. Oosting · A. Touba
- 28' Sylla Sow
- 33' 1-2 C. Ngonge · R. van der Venne
- 44' J. John · V. van Crooij 2-2
- HT2-2
- 59' Kristopher Da Graca
- 60' ▲ F. Stokkers ▼ S. Sow
- 66' ▲ L. Schmitz ▼ L. Guwara
- 72' ▲ S. Augustijns ▼ A. Tahiri
- 74' ▲ T. Hunte ▼ J. John
- 74' ▲ Y. Roemer ▼ S. Janssen
- 79' V. van Crooij · L. Schmitz 3-2
- 84' 3-3 C. Ngonge11m
- 85' ▲ J. Arias ▼ Z. Machach
- 88' ▲ H. Mulder ▼ R. van der Venne
- 88' ▲ O. John ▼ T. Oosting
- 88' ▲ L. Daneels ▼ C. Ngonge
- 90' Vito van Crooy
- FT3-3
Đội hình
- 1T. Kirschbaum 5.9
- 2T. Pachonik 6.2
- 38L. Guwara ▼ 66' 6.2
- 44K. Da Graca 6.2
- 17T. Dekker 6.9
- 6D. Post 6.9
- 8Z. Machach ▼ 85' 6.5
- 15S. Janssen ▼ 74' 6.7
- 12J. John ⚽ ▼ 74' 7.3
- 11G. Giakoumakis ⚽ 6.7
- 10V. van Crooij ⚽ ⇢2 8.7
Dự bị 12
- 26L. Schmitz ▲ 66' 7.0
- 27T. Hunte ▲ 74' 6.2
- 19Y. Roemer ▲ 74' 6.7
- 25J. Arias ▲ 85' 6.3
- 4R. Gelmi
- 14C. Kum
- 16D. van Crooij
- 21A. Donis
- 3A. Swinkels
- 18C. Donis
- 22B. Verbong
- 7G. Hupperts
- 31K. Lamprou 6.3
- 2J. Gaari 6.2
- 59A. Touba ⇢ 7.2
- 20T. Lutonda 5.9
- 3M. Meulensteen 7.9
- 4V. Anita 6.2
- 10R. van der Venne ⇢ ▼ 88' 6.9
- 8A. Tahiri ▼ 72' 6.6
- 25T. Oosting ⚽ ▼ 88' 7.5
- 19S. Sow ▼ 60' 6.7
- 7C. Ngonge ⚽2 ▼ 88' 8.3
Dự bị 12
- 9F. Stokkers ▲ 60' 6.5
- 26S. Augustijns ▲ 72' 6.3
- 12H. Mulder ▲ 88'
- 11O. John ▲ 88'
- 21L. Daneels ▲ 88'
- 5P. Quasten
- 28S. Bakari
- 22M. Grim
- 34L. Wouters
- 99V. Damaşcan
- 29S. Adewoye
- 1E. Vaessen
Thống kê
02⚑6
⚑410
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm14
5Trúng đích5
3Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
6Phạt góc4
4Việt vị1
17Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
405Chuyền bóng404
280Chuyền chính xác298
69%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 102 - 23 | +79 | 88 | |
| 2 | 34 | 74 - 35 | +39 | 72 | |
| 3 | 34 | 75 - 41 | +34 | 71 | |
| 4 | 34 | 52 - 38 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 6 | 34 | 52 - 41 | +11 | 53 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 48 | +1 | 47 | |
| 9 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 11 | 34 | 50 - 58 | -8 | 41 | |
| 12 | 34 | 43 - 49 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 38 | |
| 14 | 34 | 40 - 68 | -28 | 31 | |
| 15 | 34 | 33 - 55 | -22 | 30 | |
| 16 | 34 | 40 - 68 | -28 | 30 | |
| 17 | 34 | 43 - 91 | -48 | 23 | |
| 18 | 34 | 29 - 76 | -47 | 22 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
45Trận đấu41
60Ghi được43
108Thủng lưới72
1.33Bàn thắng mỗi trận1.05
3Giữ sạch lưới6
33Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai22