Waalwijk
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
VVV Venlo

Waalwijk vs VVV Venlo

Tỷ số chung cuộc: Waalwijk 1-2 VVV Venlo tại Eerste Divisie, 5 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Waalwijk thắng 2, hòa 2, VVV Venlo thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 19
Sân vận động
Mandemakers Stadion, Waalwijk
Phong độ
DDDWW Waalwijk
WWWLW VVV Venlo
  1. 15' Roshon van Eijma
  2. 27' Mohammed Odriss
  3. 31' Gabin Blancquart
  4. HT0-0
  5. 46' T. van der Leij G. Roemeratoe
  6. 46' M. Davis S. Mokono
  7. 51' H. Kuster B. Zorgdrager
  8. 56' 0-1 J. Eijgenraam · M. Odriss
  9. 63' B. van Zijl L. Kromah
  10. 64' R. Kuijpers D. Cleonise
  11. 74' Michael Davis
  12. 76' N. Foor L. Wehmeyer
  13. 76' D. Zandbergen D. van Oorschot
  14. 81' R. van der Venne D. van Kaam
  15. 81' M. Kramer C. Lokesa
  16. 82' Jordi Altena
  17. 85' T. Reinders N. Ait Mouhou
  18. 89' J. Uneken · J. Familia-Castillo 1-1
  19. 90'+7 Bjorn van Zijl
  20. 90'+4 Bjorn van Zijl
  21. 90'+7 Bjorn van Zijl
  22. 90' 1-2 B. van Zijl · D. Zandbergen
  23. FT1-2

Đội hình

Waalwijk Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Sander Duits
  1. 16M. Spenkelink 6.2
  2. 2B. Zorgdrager ▼ 51' 6.9
  3. 3R. van Eijma 7.2
  4. 15L. Wouters 6.5
  5. 5J. Familia-Castillo 7.3
  6. 8D. van Kaam ▼ 81' 7.2
  7. 6G. Roemeratoe ▼ 46' 6.7
  8. 14C. Lokesa ▼ 81' 6.3
  9. 7D. Cleonise ▼ 64' 6.6
  10. 9J. Uneken 8.0
  11. 27J. Altena 7.7

Dự bị 12

  1. 13X. Mulder
  2. 31L. Vogels
  3. 10R. van der Venne ▲ 81' 6.5
  4. 11T. van der Leij ▲ 46' 6.2
  5. 17R. Kuijpers ▲ 64' 6.3
  6. 20H. Kuster ▲ 51' 6.6
  7. 21M. Schaapman
  8. 24O. Panneflek
  9. 25M. Witteveen
  10. 29M. Kramer ▲ 81' 6.3
  11. 35L. Postma
  12. 55N. Held
VVV Venlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ivo Rossen
  1. 13Y. Schoonderwaldt 6.7
  2. 2S. Mokono ▼ 46' 7.3
  3. 33G. Blancquart 6.6
  4. 16P. Heise 7.5
  5. 5L. de Blok 6.7
  6. 20J. Eijgenraam 8.0
  7. 24M. Odriss 8.0
  8. 7L. Wehmeyer ▼ 76' 6.3
  9. 8D. van Oorschot ▼ 76' 6.5
  10. 11N. Ait Mouhou ▼ 85' 6.2
  11. 27L. Kromah ▼ 63' 6.3

Dự bị 10

  1. 1T. Doornbusch
  2. 22Z. Taylan
  3. 31M. Davis ▲ 46' 6.3
  4. 3L. Verheij
  5. 14T. Reinders ▲ 85' 6.5
  6. 15T. Joosten
  7. 25N. Foor ▲ 76' 6.3
  8. 45T. Janssen
  9. 9D. Zandbergen ▲ 76' 7.2
  10. 18B. van Zijl ▲ 63' 7.2

Thống kê

028
351
62%Kiểm soát bóng38%
24Dứt điểm10
6Trúng đích2
13Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn5
8Phạt góc3
2Việt vị2
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
506Chuyền bóng325
432Chuyền chính xác237
85%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

47Trận đấu45
88Ghi được65
72Thủng lưới69
1.87Bàn thắng mỗi trận1.44
8Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn29
46Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu