Waalwijk vs VVV Venlo
Tỷ số chung cuộc: Waalwijk 3-2 VVV Venlo tại Eredivisie, 5 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Waalwijk thắng 2, hòa 2, VVV Venlo thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 11
- Sân vận động
- Mandemakers Stadion, Waalwijk
- Trọng tài
- E. van de Graaf
- Phong độ
- DDDWW Waalwijk
- WWWLW VVV Venlo
- 26' Roy Gelmi
- 28' Danny Post
- 30' F. Stokkers · A. Tahiri 1-0
- 35' 1-1 G. Giakoumakis11m
- HT1-1
- 51' 1-2 V. van Crooij · S. Schäfer
- 52' Saïd Bakari
- 55' Roy Gelmi
- 55' Roy Gelmi
- 59' Vurnon Anita
- 60' ▲ S. van Dijck ▼ J. Arias
- 62' ▲ T. Lutonda ▼ P. Quasten
- 63' ▲ L. Daneels ▼ C. Ngonge
- 69' Ahmed Touba
- 73' ▲ V. Damaşcan ▼ O. John
- 73' ▲ S. Janssen ▼ E. Linthorst
- 73' ▲ G. Hupperts ▼ T. Hunte
- 75' A. Touba · R. van der Venne 2-2
- 87' L. Daneels · V. Damaşcan 3-2
- 90' Zinédine Machach
- 90' ▲ H. Mulder ▼ F. Stokkers
- 90'+1 ▲ Z. Machach ▼ S. Schäfer
- FT3-2
Đội hình
- 31K. Lamprou 6.7
- 5P. Quasten ▼ 62' 6.2
- 59A. Touba ⚽ 8.0
- 3M. Meulensteen 7.0
- 4V. Anita 6.5
- 10R. van der Venne ⇢ 7.0
- 8A. Tahiri ⇢ 8.2
- 11O. John ▼ 73' 7.0
- 9F. Stokkers ⚽ ▼ 90' 7.5
- 28S. Bakari 7.6
- 7C. Ngonge ▼ 63' 6.3
Dự bị 11
- 20T. Lutonda ▲ 62' 6.6
- 21L. Daneels ⚽ ▲ 63' 7.7
- 99V. Damaşcan ▲ 73' 6.6
- 12H. Mulder ▲ 90'
- 16A. Azhil
- 19S. Sow
- 1E. Vaessen
- 2J. Gaari
- 15L. Nieuwpoort
- 6N. Olsak
- 22M. Grim
- 16D. van Crooij 7.3
- 14C. Kum 6.6
- 2T. Pachonik 6.7
- 5S. Schäfer ⇢ ▼ 90' 6.9
- 4R. Gelmi 5.9
- 6D. Post 7.5
- 21E. Linthorst ▼ 73' 6.6
- 27T. Hunte ▼ 73' 7.2
- 11G. Giakoumakis ⚽ 7.2
- 10V. van Crooij ⚽ 7.3
- 25J. Arias ▼ 60' 6.6
Dự bị 12
- 18S. van Dijck ▲ 60' 6.3
- 15S. Janssen ▲ 73' 6.2
- 7G. Hupperts ▲ 73' 6.5
- 8Z. Machach ▲ 90'
- 12J. John
- 3A. Swinkels
- 22B. Verbong
- 17T. Dekker
- 23N. S'rifi
- 26L. Schmitz
- 24W. Essanoussi
- 30J. Craenmehr
Thống kê
03⚑6
⚑041
59%Kiểm soát bóng41%
25Dứt điểm10
10Trúng đích6
8Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn0
6Phạt góc0
2Việt vị2
14Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua7
493Chuyền bóng348
397Chuyền chính xác249
81%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 102 - 23 | +79 | 88 | |
| 2 | 34 | 74 - 35 | +39 | 72 | |
| 3 | 34 | 75 - 41 | +34 | 71 | |
| 4 | 34 | 52 - 38 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 6 | 34 | 52 - 41 | +11 | 53 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 48 | +1 | 47 | |
| 9 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 11 | 34 | 50 - 58 | -8 | 41 | |
| 12 | 34 | 43 - 49 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 38 | |
| 14 | 34 | 40 - 68 | -28 | 31 | |
| 15 | 34 | 33 - 55 | -22 | 30 | |
| 16 | 34 | 40 - 68 | -28 | 30 | |
| 17 | 34 | 43 - 91 | -48 | 23 | |
| 18 | 34 | 29 - 76 | -47 | 22 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
41Trận đấu45
43Ghi được60
72Thủng lưới108
1.05Bàn thắng mỗi trận1.33
6Giữ sạch lưới3
21Trên 2.5 bàn33
22Hiệp hai37