Waalwijk vs VVV Venlo
Tỷ số chung cuộc: Waalwijk 1-2 VVV Venlo tại Eredivisie, 25 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Waalwijk thắng 2, hòa 2, VVV Venlo thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 20
- Sân vận động
- Mandemakers Stadion, Waalwijk
- Trọng tài
- Edwin Van de Graaf, Netherlands
- Phong độ
- DDDWW Waalwijk
- WWWLW VVV Venlo
- 15' E. Hansson 1-0
- 35' Lee Cattermole
- 36' Richard van der Venne
- HT1-0
- 57' ▲ D. Post ▼ L. Cattermole
- 67' ▲ J. Yeboah ▼ P. van Ooijen
- 72' Danny Post
- 72' ▲ D. Vente ▼ M. Bilate
- 76' 1-1 J. Opoku
- 82' 1-2 O. Darfalou · S. Janssen
- 86' ▲ D. Maatsen ▼ C. Leemans
- 87' ▲ S. van Dijck ▼ S. Janssen
- 90' Sylla Sow
- FT1-2
Đội hình
- 1E. Vaessen 6.8
- 29F. Sporkslede 6.8
- 25S. Velkov 6.7
- 12H. Mulder 6.5
- 10R. van der Venne 6.3
- 23C. Leemans ▼ 86' 6.6
- 28S. Bakari 6.4
- 27E. Hansson ⚽ 7.3
- 7T. Reijnders 6.5
- 9M. Bilate ▼ 72' 6.6
- 19S. Sow 7.0
Dự bị 11
- 24D. Vente ▲ 72' 6.5
- 11D. Maatsen ▲ 86' 6.6
- 2J. Gaari
- 22M. Grim
- 3M. Meulensteen
- 16I. van Weert
- 5P. Quasten
- 8A. Tahiri
- 13K. Heemskerk
- 6D. Rienstra
- 15L. Nieuwpoort
- 1T. Kirschbaum 6.6
- 14C. Kum 7.0
- 4R. Janssen 6.6
- 13N. Röseler 6.7
- 2T. Pachonik 6.8
- 31L. Cattermole ▼ 57' 6.9
- 10J. Opoku ⚽ 7.9
- 8P. van Ooijen ▼ 67' 6.3
- 24S. Janssen ⇢ ▼ 87' 7.2
- 15J. Sinclair 7.2
- 29O. Darfalou ⚽ 7.8
Dự bị 11
- 6D. Post ▲ 57' 6.7
- 19J. Yeboah ▲ 67' 6.9
- 26S. van Dijck ▲ 87'
- 22B. Verbong
- 23Y. Roemer
- 5S. Schäfer
- 16D. van Crooij
- 17T. Dekker
- 27W. Essanoussi
- 7H. Wright
- 11R. Neudecker
Thống kê
02⚑3
⚑520
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm13
4Trúng đích6
2Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn4
3Phạt góc5
1Việt vị3
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
468Chuyền bóng352
349Chuyền chính xác249
75%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 68 - 23 | +45 | 56 | |
| 2 | 25 | 54 - 17 | +37 | 56 | |
| 3 | 25 | 50 - 35 | +15 | 50 | |
| 4 | 26 | 54 - 28 | +26 | 49 | |
| 5 | 26 | 37 - 34 | +3 | 44 | |
| 6 | 25 | 50 - 34 | +16 | 41 | |
| 7 | 26 | 45 - 35 | +10 | 41 | |
| 8 | 26 | 40 - 34 | +6 | 36 | |
| 9 | 26 | 27 - 26 | +1 | 35 | |
| 10 | 26 | 41 - 41 | 0 | 33 | |
| 11 | 26 | 41 - 45 | -4 | 33 | |
| 12 | 26 | 32 - 45 | -13 | 32 | |
| 13 | 26 | 24 - 51 | -27 | 28 | |
| 14 | 26 | 34 - 46 | -12 | 27 | |
| 15 | 26 | 37 - 55 | -18 | 26 | |
| 16 | 26 | 29 - 52 | -23 | 26 | |
| 17 | 26 | 25 - 54 | -29 | 19 | |
| 18 | 26 | 27 - 60 | -33 | 15 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Europa League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
27Trận đấu27
30Ghi được28
64Thủng lưới55
1.11Bàn thắng mỗi trận1.04
4Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn17
14Hiệp hai20