VVV Venlo vs Waalwijk
Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 0-3 Waalwijk tại Eerste Divisie, 6 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 6, hòa 2, Waalwijk thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 30
- Phong độ
- WWWLW VVV Venlo
- DDDWW Waalwijk
- HT0-0
- 46' ▲ L. de Blok ▼ P. Heise
- 46' ▲ N. Ait Mouhou ▼ L. Wehmeyer
- 62' 0-1 H. Kuster · R. Fage
- 67' ▲ B. van Zijl ▼ L. Kromah
- 68' 0-2 R. Fage
- 75' ▲ J. Boetius ▼ D. Cleonise
- 75' ▲ Y. van der Veen ▼ H. Kuster
- 75' ▲ T. van der Leij ▼ J. Uneken
- 76' 0-3 T. van der Leij · Y. van der Veen
- 79' ▲ D. van Kaam ▼ R. Fage
- 81' ▲ J. Kluskens ▼ D. van Oorschot
- 81' ▲ G. Blancquart ▼ T. Joosten
- 87' ▲ R. van Hedel ▼ L. Postma
- 90' Roshon van Eijma
- FT0-3
Đội hình
- 13Y. Schoonderwaldt 6.9
- 23Y. Sbai 6.7
- 3L. Verheij 6.5
- 15T. Joosten ▼ 81' 6.9
- 16P. Heise ▼ 46' 7.2
- 20J. Eijgenraam 6.2
- 8D. van Oorschot ▼ 81' 6.2
- 25N. Foor 7.0
- 27L. Kromah ▼ 67' 6.3
- 9D. Zandbergen 6.0
- 7L. Wehmeyer ▼ 46' 6.0
Dự bị 12
- 22Z. Taylan
- 1T. Doornbusch
- 6J. Kluskens ▲ 81' 6.9
- 4D. Timber
- 5L. de Blok ▲ 46' 5.9
- 11N. Ait Mouhou ▲ 46' 6.6
- 42R. Vullers
- 18B. van Zijl ▲ 67' 6.3
- 26N. Matoug
- 24M. Odriss
- 33G. Blancquart ▲ 81' 6.6
- 10J. Triep
- 16M. Spenkelink 7.0
- 55N. Held 7.5
- 3R. van Eijma 7.2
- 15L. Wouters 7.2
- 5J. Familia-Castillo 8.0
- 35L. Postma ▼ 87' 7.3
- 6G. Roemeratoe 7.5
- 7D. Cleonise ▼ 75' 7.0
- 20H. Kuster ⚽ ▼ 75' 7.5
- 12R. Fage ⚽ ⇢ ▼ 79' 8.5
- 9J. Uneken ▼ 75' 6.2
Dự bị 11
- 26T. Bramel
- 1Y. van Osch
- 29M. Kramer
- 14J. Boetius ▲ 75' 6.7
- 21M. Schaapman
- 18R. van Hedel ▲ 87'
- 25M. Witteveen
- 30Y. van der Veen ▲ 75' 7.0
- 11T. van der Leij ⚽ ▲ 75' 7.6
- 8D. van Kaam ▲ 79' 6.3
- 28Q. van Beekveld
Thống kê
00⚑1
⚑310
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm24
0Trúng đích8
3Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm21
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn7
1Phạt góc3
3Việt vị0
12Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
5Cứu thua0
385Chuyền bóng456
300Chuyền chính xác374
78%Chính xác chuyền82%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
45Trận đấu47
65Ghi được88
69Thủng lưới72
1.44Bàn thắng mỗi trận1.87
9Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn31
48Hiệp hai46