VVV Venlo
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Waalwijk

VVV Venlo vs Waalwijk

Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 3-1 Waalwijk tại Eredivisie, 3 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 6, hòa 2, Waalwijk thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 1
Sân vận động
Covebo Stadion - De Koel -, Venlo
Trọng tài
Joey Kooij, Netherlands
Phong độ
WWWLW VVV Venlo
DDDWW Waalwijk
  1. 11' 0-1 H. Delcroix · A. Tahiri
  2. 26' Richard Neudecker
  3. HT0-1
  4. 51' E. Soriano · J. Opoku 1-1
  5. 59' Etienne Vaessen
  6. 61' J. Opoku11m 2-1
  7. 67' J. Sinclair E. Soriano
  8. 70' D. Seys S. Sow
  9. 74' Dylan Seys
  10. 80' T. Dekker T. Pachonik
  11. 85' L. Daneels A. Tahiri
  12. 87' P. van Ooijen · J. Opoku 3-1
  13. 90' Jerome Sinclair
  14. 90' Melle Meulensteen
  15. 90'+1 S. Scheimann J. Opoku
  16. FT3-1

Đội hình

VVV Venlo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Maaskant
  1. 1T. Kirschbaum 6.5
  2. 4R. Janssen 6.7
  3. 13N. Röseler 7.3
  4. 2T. Pachonik ▼ 80' 7.1
  5. 20D. van Bruggen 7.1
  6. 10J. Opoku ⇢2 ▼ 90' 8.4
  7. 8P. van Ooijen 7.3
  8. 11R. Neudecker 6.3
  9. 21E. Linthorst 7.1
  10. 9E. Soriano ▼ 67' 7.3
  11. 7H. Wright 7.0

Dự bị 7

  1. 15J. Sinclair ▲ 67' 6.4
  2. 17T. Dekker ▲ 80' 6.6
  3. 18S. Scheimann ▲ 90'
  4. 24S. Janssen
  5. 16D. van Crooij
  6. 30J. Craenmehr
  7. 26S. van Dijck
Waalwijk Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Grim
  1. 1E. Vaessen 5.1
  2. 5P. Quasten 6.9
  3. 2J. Gaari 6.1
  4. 4H. Delcroix 6.8
  5. 3M. Meulensteen 7.3
  6. 6D. Rienstra 6.6
  7. 10S. Spierings 7.3
  8. 8A. Tahiri ▼ 85' 7.4
  9. 9M. Bilate 6.7
  10. 11D. Maatsen 7.4
  11. 19S. Sow ▼ 70' 6.6

Dự bị 11

  1. 7D. Seys ▲ 70' 6.3
  2. 21L. Daneels ▲ 85' 6.5
  3. 28S. Bakari
  4. 13K. Heemskerk
  5. 12H. Mulder
  6. 16I. van Weert
  7. 26N. Baggerman
  8. 15L. Nieuwpoort
  9. 14H. Drost
  10. 20K. Vermeulen
  11. 18N. Nöstlinger

Thống kê

022
330
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm16
6Trúng đích3
3Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
2Phạt góc3
1Việt vị0
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
379Chuyền bóng502
297Chuyền chính xác409
78%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
25 68 - 23 +45 56
2
AZ Alkmaar
25 54 - 17 +37 56
3
Feyenoord
25 50 - 35 +15 50
4
PSV Eindhoven
26 54 - 28 +26 49
5
Willem II
26 37 - 34 +3 44
6
Utrecht
25 50 - 34 +16 41
7
Vitesse
26 45 - 35 +10 41
8
Heracles
26 40 - 34 +6 36
9
Groningen
26 27 - 26 +1 35
10
Heerenveen
26 41 - 41 0 33
11
Sparta Rotterdam
26 41 - 45 -4 33
12
Emmen
26 32 - 45 -13 32
13
VVV Venlo
26 24 - 51 -27 28
14
Twente
26 34 - 46 -12 27
15
PEC Zwolle
26 37 - 55 -18 26
16
Fortuna Sittard
26 29 - 52 -23 26
17
ADO Den Haag
26 25 - 54 -29 19
18
Waalwijk
26 27 - 60 -33 15
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Europa League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

27Trận đấu27
28Ghi được30
55Thủng lưới64
1.04Bàn thắng mỗi trận1.11
4Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu