ADO Den Haag vs Feyenoord
Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 3-2 Feyenoord tại Eredivisie, 2 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 2, hòa 4, Feyenoord thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 31
- Sân vận động
- Cars Jeans Stadion, Den Haag
- Trọng tài
- P. van Boekel
- Phong độ
- LLLDL ADO Den Haag
- DWDWL Feyenoord
- 3' 0-1 R. Boženík · O. Kökçü
- 13' J. Arweiler · V. Besuijen 1-1
- 15' Vicente Besuijen
- 29' ▲ João Carlos Teixeira ▼ B. Linssen
- 30' Marcos Senesi
- 30' A. El Khayati11m 2-1
- 33' Jens Toornstra
- HT2-1
- 46' ▲ R. Haps ▼ T. Malacia
- 46' ▲ N. Jørgensen ▼ L. Sinisterra
- 46' ▲ M. Diemers ▼ O. Kökçü
- 59' A. El Khayati · V. Besuijen 3-1
- 61' ▲ M. Kramer ▼ J. Arweiler
- 61' ▲ Y. Mokhtar ▼ B. Adekanye
- 70' 3-2 N. Jørgensen · R. Haps
- 79' ▲ J. Familia-Castillo ▼ V. Besuijen
- 79' ▲ A. Ćatić ▼ A. El Khayati
- 81' ▲ L. Pratto ▼ L. Fer
- 88' Milan van Ewijk
- 89' Michiel Kramer
- 89' Róbert Boženík
- 89' Lucas Pratto
- 90' Jens Toornstra
- 90' Jens Toornstra
- FT3-2
Đội hình
- 90M. Fraisl 6.2
- 51G. Zuiverloon 6.9
- 4B. Kemper 7.3
- 19S. Pinas 6.3
- 2M. van Ewijk 7.3
- 10A. El Khayati ⚽2 ▼ 79' 8.3
- 8J. Goossens 6.6
- 14K. de Boer 6.7
- 9J. Arweiler ⚽ ▼ 61' 7.3
- 24B. Adekanye ▼ 61' 6.7
- 20V. Besuijen ⇢2 ▼ 79' 7.9
Dự bị 11
- 29M. Kramer ▲ 61' 6.9
- 30Y. Mokhtar ▲ 61' 6.3
- 5J. Familia-Castillo ▲ 79' 6.3
- 34A. Ćatić ▲ 79' 6.7
- 18D. Philipp
- 95T. Gomelt
- 23Pascu
- 36J. Mulder
- 12C. Seedorf
- 27X. Severina
- 1L. Koopmans
- 1J. Bijlow 6.2
- 33Eric Botteghin 6.7
- 15T. Malacia ▼ 46' 6.2
- 4M. Senesi 6.5
- 22L. Geertruida 6.7
- 8L. Fer ▼ 81' 6.0
- 28J. Toornstra 6.0
- 23O. Kökçü ⇢ ▼ 46' 7.2
- 11B. Linssen ▼ 29' 6.5
- 17L. Sinisterra ▼ 46' 6.5
- 19R. Boženík ⚽ 7.0
Dự bị 9
- 20João Carlos Teixeira ▲ 29' 6.9
- 5R. Haps ▲ 46' 7.3
- 9N. Jørgensen ⚽ ▲ 46' 7.3
- 6M. Diemers ▲ 46' 7.2
- 24L. Pratto ▲ 81' 7.0
- 25U. Spajić
- 43A. El Bouchataoui
- 30R. ten Hove
- 21N. Marsman
Thống kê
03⚑5
⚑451
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm14
5Trúng đích4
1Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
5Phạt góc4
1Việt vị0
17Phạm lỗi12
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
364Chuyền bóng547
288Chuyền chính xác455
79%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 102 - 23 | +79 | 88 | |
| 2 | 34 | 74 - 35 | +39 | 72 | |
| 3 | 34 | 75 - 41 | +34 | 71 | |
| 4 | 34 | 52 - 38 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 6 | 34 | 52 - 41 | +11 | 53 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 48 | +1 | 47 | |
| 9 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 11 | 34 | 50 - 58 | -8 | 41 | |
| 12 | 34 | 43 - 49 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 38 | |
| 14 | 34 | 40 - 68 | -28 | 31 | |
| 15 | 34 | 33 - 55 | -22 | 30 | |
| 16 | 34 | 40 - 68 | -28 | 30 | |
| 17 | 34 | 43 - 91 | -48 | 23 | |
| 18 | 34 | 29 - 76 | -47 | 22 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
41Trận đấu51
35Ghi được86
82Thủng lưới58
0.85Bàn thắng mỗi trận1.69
8Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn25
20Hiệp hai51