Feyenoord
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
ADO Den Haag

Feyenoord vs ADO Den Haag

Tỷ số chung cuộc: Feyenoord 2-2 ADO Den Haag tại Eredivisie, 30 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 4
Phong độ
WDWDW Feyenoord
LLLDL ADO Den Haag
  1. 12' 0-1 N. Thomas · E. Rottier
  2. HT0-1
  3. 46' S. Steijn G. Diarra
  4. 53' 0-2 S. Sylla · N. Thomas
  5. 57' Pascal Mulder
  6. 62' I. de Ruijter N. Thomas
  7. 62' J. Hawkins D. van Mieghem
  8. 62' A. Ueda · O. Targhalline 1-2
  9. 65' S. van Persie O. Targhalline
  10. 67' Mylian Jimenez
  11. 68' J. Zamburek M. Jimenez
  12. 68' J. Bal Y. Eduardo
  13. 72' A. Hadj Moussa · S. Steijn 2-2
  14. 80' T. Kraaijeveld J. Lopez
  15. 80' Nacho A. Ueda
  16. 80' M. Waem S. Sylla
  17. 87' Evan Rottier
  18. 89' C. Vanhoutte L. Valente
  19. FT2-2

Đội hình

Feyenoord Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Giovanni van Bronckhorst
  1. 1T. Ernst
  2. 26G. Read
  3. 4T. Watanabe
  4. 35M. Marmol
  5. 16J. Lopez▼ 80'
  6. 8G. Zechiel
  7. 28O. Targhalline▼ 65'
  8. 10L. Valente▼ 89'
  9. 23A. Hadj Moussa
  10. 9A. Ueda▼ 80'
  11. 27G. Diarra▼ 46'

Dự bị 12

  1. 39L. Bossin
  2. 37M. Berger
  3. 20M. Deijl
  4. 30J. Lotomba
  5. 24T. Kraaijeveld▲ 80'
  6. 34C. Vanhoutte▲ 89'
  7. 14S. Steijn▲ 46'
  8. 22T. van den Elshout
  9. 11G. Borges
  10. 19Nacho▲ 80'
  11. 36J. Zinhagel
  12. 49S. van Persie▲ 65'
ADO Den Haag Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Robin Peter
  1. 1K. Nikiema
  2. 2O. Raterink
  3. 3P. Mulder
  4. 15M. Hokke
  5. 18S. Sylla▼ 80'
  6. 25J. Kilo
  7. 14M. Jimenez▼ 68'
  8. 7D. van Mieghem▼ 62'
  9. 11E. Rottier
  10. 27N. Thomas▼ 62'
  11. 46Y. Eduardo▼ 68'

Dự bị 12

  1. 23N. Thiede
  2. 12S. Eekhout
  3. 5J. Jensen-Abbew
  4. 4M. Waem▲ 80'
  5. 22L. Wilhelm
  6. 35S. Bergtop
  7. 10I. de Ruijter▲ 62'
  8. 8J. Zamburek▲ 68'
  9. 16F. de Bruin
  10. 17J. Hawkins▲ 62'
  11. 19L. Reischl
  12. 9J. Bal▲ 68'

Thống kê

0011
330
69%Kiểm soát bóng31%
33Dứt điểm8
12Trúng đích3
11Chệch đích2
10Bị chặn3
11Phạt góc3
2Việt vị3
5Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
1Cứu thua10
617Chuyền bóng275
93%Chính xác chuyền77%
2.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AZ Alkmaar
5 16 - 5 +11 15
2
PSV Eindhoven
5 18 - 6 +12 13
3
Feyenoord
5 13 - 7 +6 11
4
Fortuna Sittard
5 11 - 9 +2 10
5
Excelsior
4 10 - 3 +7 9
6
Ajax
4 9 - 5 +4 7
7
Twente
4 9 - 5 +4 7
8
GO Ahead Eagles
4 11 - 9 +2 7
9
Groningen
5 11 - 12 -1 7
10
NEC Nijmegen
4 9 - 7 +2 6
11
Sparta Rotterdam
5 9 - 9 0 5
12
Heerenveen
5 7 - 9 -2 5
13
Telstar
4 5 - 10 -5 4
14
PEC Zwolle
5 6 - 10 -4 4
15
Utrecht
4 6 - 15 -9 1
16
Willem II
4 4 - 13 -9 1
17
ADO Den Haag
5 6 - 14 -8 1
18
Cambuur
5 6 - 18 -12 1
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

9Trận đấu8
23Ghi được13
11Thủng lưới16
2.56Bàn thắng mỗi trận1.63
1Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn6
14Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu