Feyenoord
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
ADO Den Haag

Feyenoord vs ADO Den Haag

Tỷ số chung cuộc: Feyenoord 3-1 ADO Den Haag tại Eredivisie, 28 tháng 1, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Feyenoord thắng 4, hòa 4, ADO Den Haag thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 20
Trọng tài
Bas Nijhuis, Netherlands
Phong độ
DWDWL Feyenoord
LLLDL ADO Den Haag
  1. 40' Aaron Meijers
  2. HT0-0
  3. 46' K. Diks B. Nieuwkoop
  4. 54' T. Vilhena · S. Berghuis 1-0
  5. 59' E. Hooi E. Falkenburg
  6. 68' S. Berghuis · J. Toornstra 2-0
  7. 71' 2-1 L. Immers
  8. 80' J. Toornstra · S. Berghuis 3-1
  9. 83' R. van Persie N. Jørgensen
  10. 86' D. Ladan B. Johnsen
  11. 86' T. Goppel S. Becker
  12. FT3-1

Đội hình

Feyenoord Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. van Bronckhorst
  1. 25B. Jones 6.5
  2. 2B. Nieuwkoop ▼ 46' 6.8
  3. 3S. van Beek 7.3
  4. 35T. Malacia 6.9
  5. 8K. El Ahmadi 7.4
  6. 28J. Toornstra 7.9
  7. 20R. Tapia 7.3
  8. 10T. Vilhena 6.9
  9. 9N. Jørgensen ▼ 83' 6.7
  10. 19S. Berghuis ⇢2 9.2
  11. 11S. Larsson 7.8

Dự bị 11

  1. 17K. Diks ▲ 46' 6.7
  2. 32R. van Persie ▲ 83' 6.7
  3. 5R. Haps
  4. 6J. van der Heijden
  5. 7J. Boëtius
  6. 14B. Basaçikoglu
  7. 21S. Amrabat
  8. 22J. Bijlow
  9. 30R. ten Hove
  10. 33Eric Botteghin
  11. 34D. Vente
ADO Den Haag Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Groenendijk
  1. 22R. Zwinkels 6.1
  2. 8A. Meijers 6.6
  3. 4T. Beugelsdijk 6.9
  4. 2T. Ebuehi 6.6
  5. 19S. Pinas 7.6
  6. 30E. Falkenburg ▼ 59' 6.7
  7. 10L. Immers 7.3
  8. 23A. El Khayati 6.4
  9. 17D. Bakker 7.4
  10. 7S. Becker ▼ 86' 6.4
  11. 9B. Johnsen ▼ 86' 6.5

Dự bị 12

  1. 77E. Hooi ▲ 59' 7.0
  2. 14D. Ladan ▲ 86'
  3. 26T. Goppel ▲ 86'
  4. 1I. Groothuizen
  5. 3T. Meißner
  6. 6D. Gorter
  7. 15B. Kuipers
  8. 16H. Asmelash
  9. 18T. Coremans
  10. 20N. Kuipers
  11. 21E. Duplan
  12. 27T. David

Thống kê

002
910
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm9
6Trúng đích2
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn4
2Phạt góc9
4Việt vị2
6Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
568Chuyền bóng350
463Chuyền chính xác238
82%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
23 60 - 23 +37 61
2
Ajax
23 65 - 21 +44 54
3
AZ Alkmaar
23 43 - 22 +21 47
4
Feyenoord
23 45 - 24 +21 39
5
PEC Zwolle
23 32 - 31 +1 39
6
Utrecht
23 34 - 33 +1 38
7
Vitesse
23 39 - 26 +13 37
8
ADO Den Haag
23 29 - 33 -4 32
9
Heerenveen
23 32 - 36 -4 31
10
VVV Venlo
23 25 - 30 -5 30
11
Heracles
23 33 - 49 -16 27
12
Excelsior
23 27 - 34 -7 26
13
Groningen
23 34 - 39 -5 23
14
Willem II
23 31 - 45 -14 20
15
NAC Breda
23 27 - 41 -14 20
16
Roda
23 25 - 49 -24 17
17
Twente
23 26 - 43 -17 16
18
Sparta Rotterdam
23 18 - 46 -28 14
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu37
99Ghi được48
56Thủng lưới62
2.11Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn22
49Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu