Feyenoord
4 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
ADO Den Haag

Feyenoord vs ADO Den Haag

Tỷ số chung cuộc: Feyenoord 4-2 ADO Den Haag tại Eredivisie, 27 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Feyenoord thắng 4, hòa 4, ADO Den Haag thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Feijenoord, Rotterdam
Trọng tài
D. Higler
Phong độ
DWDWL Feyenoord
LLLDL ADO Den Haag
  1. 11' 0-1 J. Arweiler · K. de Boer
  2. 27' L. Geertruida · S. Berghuis 1-1
  3. 36' Ridgeciano Haps
  4. HT1-1
  5. 46' João Carlos Teixeira O. Kökçü
  6. 46' L. Narsingh B. Linssen
  7. 53' Leroy Fer
  8. 57' M. Senesi 2-1
  9. 58' A. Rațiu A. Ćatić
  10. 69' 2-2 S. Pinas11m
  11. 71' L. Narsingh 3-2
  12. 78' B. Ould-Chikh V. Besuijen
  13. 79' M. Kramer J. Arweiler
  14. 81' Shaquille Pinas
  15. 83' João Teixeira
  16. 84' S. Berghuis11m 4-2
  17. 85' W. Burger R. Boženík
  18. 90' J. Goossens K. de Boer
  19. 90' Pascu D. Rigo
  20. FT4-2

Đội hình

Feyenoord Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Advocaat
  1. 1J. Bijlow 6.2
  2. 5R. Haps 6.2
  3. 2B. Nieuwkoop 6.9
  4. 4M. Senesi 8.2
  5. 22L. Geertruida 7.6
  6. 8L. Fer 6.9
  7. 28J. Toornstra 7.3
  8. 23O. Kökçü ▼ 46' 7.2
  9. 11B. Linssen ▼ 46' 6.6
  10. 10S. Berghuis 9.0
  11. 19R. Boženík ▼ 85' 6.3

Dự bị 6

  1. 20João Carlos Teixeira ▲ 46' 6.3
  2. 7L. Narsingh ▲ 46' 7.5
  3. 35W. Burger ▲ 85' 6.2
  4. 30R. ten Hove
  5. 21N. Marsman
  6. 14G. Johnston
ADO Den Haag Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Ranković
  1. 1L. Koopmans 7.3
  2. 3P. Bijen 6.3
  3. 43L. Faye 6.2
  4. 19S. Pinas 6.3
  5. 2M. van Ewijk 6.9
  6. 11S. Bourard 6.3
  7. 6D. Rigo ▼ 90' 6.2
  8. 14K. de Boer ▼ 90' 7.5
  9. 9J. Arweiler ▼ 79' 7.3
  10. 34A. Ćatić ▼ 58' 6.5
  11. 20V. Besuijen ▼ 78' 6.6

Dự bị 10

  1. 7A. Rațiu ▲ 58' 5.9
  2. 21B. Ould-Chikh ▲ 78' 6.7
  3. 29M. Kramer ▲ 79' 6.9
  4. 8J. Goossens ▲ 90'
  5. 23Pascu ▲ 90'
  6. 35Y. Schoonderwaldt
  7. 22R. Zwinkels
  8. 17D. Bakker
  9. 25J. Amofa
  10. 4B. Kemper

Thống kê

0210
410
63%Kiểm soát bóng37%
24Dứt điểm10
12Trúng đích5
6Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
10Phạt góc4
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
3Cứu thua8
541Chuyền bóng306
438Chuyền chính xác208
81%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
34 102 - 23 +79 88
2
PSV Eindhoven
34 74 - 35 +39 72
3
AZ Alkmaar
34 75 - 41 +34 71
4
Vitesse
34 52 - 38 +14 61
5
Feyenoord
34 64 - 36 +28 59
6
Utrecht
34 52 - 41 +11 53
7
Groningen
34 40 - 37 +3 50
8
Sparta Rotterdam
34 49 - 48 +1 47
9
Heracles
34 42 - 53 -11 44
10
Twente
34 48 - 50 -2 41
11
Fortuna Sittard
34 50 - 58 -8 41
12
Heerenveen
34 43 - 49 -6 39
13
PEC Zwolle
34 44 - 53 -9 38
14
Willem II
34 40 - 68 -28 31
15
Waalwijk
34 33 - 55 -22 30
16
Emmen
34 40 - 68 -28 30
17
VVV Venlo
34 43 - 91 -48 23
18
ADO Den Haag
34 29 - 76 -47 22
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

51Trận đấu41
86Ghi được35
58Thủng lưới82
1.69Bàn thắng mỗi trận0.85
20Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn21
51Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu