Feyenoord vs ADO Den Haag
Tỷ số chung cuộc: Feyenoord 3-2 ADO Den Haag tại Eredivisie, 15 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Feyenoord thắng 4, hòa 4, ADO Den Haag thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion Feijenoord, Rotterdam
- Trọng tài
- Serdar Gozubuyuk, Netherlands
- Phong độ
- DWDWL Feyenoord
- LLLDL ADO Den Haag
- 5' Bilal Ould-Chikh
- 6' R. Karsdorp11m 1-0
- 21' L. Narsingh · L. Sinisterra 2-0
- 33' L. Fer11m 3-0
- 34' Tom Beugelsdijk
- 36' Eric Botteghin
- HT3-0
- 46' ▲ D. Malone ▼ D. Bakker
- 46' ▲ P. Cibicki ▼ B. Ould-Chikh
- 50' Dion Malone
- 62' ▲ N. Jørgensen ▼ S. Larsson
- 72' ▲ M. Azarkan ▼ L. Sinisterra
- 76' ▲ J. Toornstra ▼ L. Fer
- 77' 3-1 Edgar Iéphản lưới
- 79' ▲ C. Summerville ▼ E. Falkenburg
- 83' 3-2 R. Tapiaphản lưới
- FT3-2
Đội hình
- 1K. Vermeer 6.4
- 33Eric Botteghin 6.7
- 32Edgar Ié 6.2
- 5R. Haps 7.5
- 27R. Karsdorp ⚽ 6.9
- 19L. Fer ⚽ ▼ 76' 7.5
- 20R. Tapia 7.0
- 23O. Kökçü 6.6
- 7L. Narsingh ⚽ 7.2
- 11S. Larsson ▼ 62' 7.1
- 17L. Sinisterra ⇢ ▼ 72' 7.9
Dự bị 11
- 9N. Jørgensen ▲ 62' 6.2
- 25M. Azarkan ▲ 72' 6.7
- 28J. Toornstra ▲ 76' 6.3
- 38L. Geertruida
- 15T. Malacia
- 8L. Kelly
- 35W. Burger
- 22J. Bijlow
- 21N. Marsman
- 24N. Bannis
- 4M. Senesi
- 18M. Havekotte 6.9
- 8A. Meijers 5.8
- 4T. Beugelsdijk 6.1
- 19S. Pinas 6.6
- 27M. van Ewijk 6.3
- 30E. Falkenburg ▼ 79' 6.4
- 10L. Immers 6.0
- 11J. Goossens 6.6
- 17D. Bakker ▼ 46' 6.4
- 9T. Necid 6.6
- 7B. Ould-Chikh ▼ 46' 5.9
Dự bị 10
- 2D. Malone ▲ 46' 6.8
- 23P. Cibicki ▲ 46' 6.7
- 14C. Summerville ▲ 79' 7.0
- 29M. Kramer
- 20T. Haye
- 3A. Bjelica
- 15D. Muringen
- 16L. van Kleef
- 77E. Hooi
- 1L. Koopmans
Thống kê
01⚑1
⚑430
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm7
9Trúng đích3
4Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
1Phạt góc4
3Việt vị0
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
3Cứu thua6
529Chuyền bóng301
458Chuyền chính xác235
87%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 68 - 23 | +45 | 56 | |
| 2 | 25 | 54 - 17 | +37 | 56 | |
| 3 | 25 | 50 - 35 | +15 | 50 | |
| 4 | 26 | 54 - 28 | +26 | 49 | |
| 5 | 26 | 37 - 34 | +3 | 44 | |
| 6 | 25 | 50 - 34 | +16 | 41 | |
| 7 | 26 | 45 - 35 | +10 | 41 | |
| 8 | 26 | 40 - 34 | +6 | 36 | |
| 9 | 26 | 27 - 26 | +1 | 35 | |
| 10 | 26 | 41 - 41 | 0 | 33 | |
| 11 | 26 | 41 - 45 | -4 | 33 | |
| 12 | 26 | 32 - 45 | -13 | 32 | |
| 13 | 26 | 24 - 51 | -27 | 28 | |
| 14 | 26 | 34 - 46 | -12 | 27 | |
| 15 | 26 | 37 - 55 | -18 | 26 | |
| 16 | 26 | 29 - 52 | -23 | 26 | |
| 17 | 26 | 25 - 54 | -29 | 19 | |
| 18 | 26 | 27 - 60 | -33 | 15 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Europa League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
39Trận đấu27
80Ghi được25
48Thủng lưới57
2.05Bàn thắng mỗi trận0.93
11Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn16
40Hiệp hai12