ADO Den Haag vs Feyenoord
Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 2-2 Feyenoord tại Eredivisie, 5 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 2, hòa 4, Feyenoord thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 11
- Sân vận động
- Cars Jeans Stadion, Den Haag
- Trọng tài
- Bas Nijhuis, Netherlands
- Phong độ
- LLLDL ADO Den Haag
- DWDWL Feyenoord
- 4' 0-1 N. Jørgensen · B. Nieuwkoop
- 44' A. Meijers · A. El Khayati 1-1
- HT1-1
- 55' W. Kanon 2-1
- 59' ▲ S. Amrabat ▼ B. Nieuwkoop
- 62' ▲ J. Boëtius ▼ J. Toornstra
- 74' ▲ B. Johnsen ▼ E. Falkenburg
- 83' ▲ M. Kramer ▼ R. Tapia
- 85' ▲ E. Hooi ▼ M. Lorenzen
- 86' 2-2 K. El Ahmadi · S. Larsson
- 89' ▲ D. Gorter ▼ A. El Khayati
- 90' Nicolai Jørgensen
- FT2-2
Đội hình
- 22R. Zwinkels 7.2
- 8A. Meijers ⚽ 7.3
- 3T. Meißner 6.5
- 5W. Kanon ⚽ 7.7
- 2T. Ebuehi 6.0
- 30E. Falkenburg ▼ 74' 6.9
- 10L. Immers 6.6
- 23A. El Khayati ⇢ ▼ 89' 7.3
- 17D. Bakker 6.7
- 7S. Becker 7.1
- 33M. Lorenzen ▼ 85' 6.8
Dự bị 11
- 9B. Johnsen ▲ 74' 6.5
- 77E. Hooi ▲ 85' 6.4
- 6D. Gorter ▲ 89'
- 1I. Groothuizen
- 14D. Ladan
- 15B. Kuipers
- 18T. Coremans
- 19S. Pinas
- 21E. Duplan
- 27T. David
- 28M. van Kins
- 25B. Jones 6.7
- 5R. Haps 6.7
- 2B. Nieuwkoop ⇢ ▼ 59' 7.4
- 4J. St. Juste 6.6
- 8K. El Ahmadi ⚽ 8.0
- 28J. Toornstra ▼ 62' 6.3
- 20R. Tapia ▼ 83' 6.2
- 10T. Vilhena 6.6
- 9N. Jørgensen ⚽ 7.8
- 19S. Berghuis 6.5
- 11S. Larsson ⇢ 7.6
Dự bị 9
- 21S. Amrabat ▲ 59' 6.5
- 7J. Boëtius ▲ 62' 6.8
- 29M. Kramer ▲ 83' 6.8
- 14B. Basaçikoglu
- 17K. Diks
- 18M. Nelom
- 22J. Bijlow
- 30R. ten Hove
- 36E. Hansson
Thống kê
00⚑11
⚑210
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm17
4Trúng đích7
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
11Phạt góc2
2Việt vị3
6Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
365Chuyền bóng552
247Chuyền chính xác432
68%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 60 - 23 | +37 | 61 | |
| 2 | 23 | 65 - 21 | +44 | 54 | |
| 3 | 23 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 23 | 45 - 24 | +21 | 39 | |
| 5 | 23 | 32 - 31 | +1 | 39 | |
| 6 | 23 | 34 - 33 | +1 | 38 | |
| 7 | 23 | 39 - 26 | +13 | 37 | |
| 8 | 23 | 29 - 33 | -4 | 32 | |
| 9 | 23 | 32 - 36 | -4 | 31 | |
| 10 | 23 | 25 - 30 | -5 | 30 | |
| 11 | 23 | 33 - 49 | -16 | 27 | |
| 12 | 23 | 27 - 34 | -7 | 26 | |
| 13 | 23 | 34 - 39 | -5 | 23 | |
| 14 | 23 | 31 - 45 | -14 | 20 | |
| 15 | 23 | 27 - 41 | -14 | 20 | |
| 16 | 23 | 25 - 49 | -24 | 17 | |
| 17 | 23 | 26 - 43 | -17 | 16 | |
| 18 | 23 | 18 - 46 | -28 | 14 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu47
48Ghi được99
62Thủng lưới56
1.3Bàn thắng mỗi trận2.11
7Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn30
30Hiệp hai49