Feyenoord
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
ADO Den Haag

Feyenoord vs ADO Den Haag

Tỷ số chung cuộc: Feyenoord 0-2 ADO Den Haag tại Eredivisie, 12 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Feyenoord thắng 4, hòa 4, ADO Den Haag thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 34
Trọng tài
Siemen Mulder, Netherlands
Phong độ
DWDWL Feyenoord
LLLDL ADO Den Haag
  1. 29' T. Necid J. Goossens
  2. 42' 0-1 E. Falkenburg · A. El Khayati
  3. HT0-1
  4. 58' 0-2 S. Becker · D. Malone
  5. 65' N. Jørgensen J. Clasie
  6. 72' O. Kökçü S. Larsson
  7. 88' T. Goppel E. Falkenburg
  8. 90'+3 D. Vente R. van Persie
  9. FT0-2

Đội hình

Feyenoord Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. van Bronckhorst
  1. 1K. Vermeer 6.6
  2. 33Eric Botteghin 6.7
  3. 3S. van Beek 6.6
  4. 4J. St. Juste 6.9
  5. 15T. Malacia 7.2
  6. 28J. Toornstra 6.8
  7. 8J. Clasie ▼ 65' 7.3
  8. 10T. Vilhena 7.4
  9. 32R. van Persie ▼ 90' 8.2
  10. 19S. Berghuis 7.7
  11. 11S. Larsson ▼ 72' 7.6

Dự bị 9

  1. 9N. Jørgensen ▲ 65' 6.6
  2. 23O. Kökçü ▲ 72' 7.1
  3. 34D. Vente ▲ 90'
  4. 6J. van der Heijden
  5. 35W. Burger
  6. 2B. Nieuwkoop
  7. 29C. Verdonk
  8. 30R. ten Hove
  9. 13J. Delle
ADO Den Haag Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Groenendijk
  1. 22R. Zwinkels 8.4
  2. 8A. Meijers 6.7
  3. 4T. Beugelsdijk 6.9
  4. 5W. Kanon 6.8
  5. 30E. Falkenburg ▼ 88' 7.4
  6. 10L. Immers 6.8
  7. 2D. Malone 8.2
  8. 23A. El Khayati 7.2
  9. 11J. Goossens ▼ 29' 6.6
  10. 17D. Bakker 7.3
  11. 7S. Becker 7.8

Dự bị 10

  1. 9T. Necid ▲ 29' 6.4
  2. 26T. Goppel ▲ 88' 6.5
  3. 20K. Ebecilio
  4. 6D. Gorter
  5. 25R. Polley
  6. 18M. Havekotte
  7. 33M. Lorenzen
  8. 19S. Pinas
  9. 77E. Hooi
  10. 1I. Groothuizen

Thống kê

0010
700
65%Kiểm soát bóng35%
29Dứt điểm14
6Trúng đích5
15Chệch đích8
21Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn1
10Phạt góc7
2Việt vị0
6Phạm lỗi14
3Cứu thua5
547Chuyền bóng296
455Chuyền chính xác210
83%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
34 119 - 32 +87 86
2
PSV Eindhoven
34 98 - 26 +72 83
3
Feyenoord
34 75 - 41 +34 65
4
AZ Alkmaar
34 64 - 43 +21 58
5
Vitesse
34 70 - 51 +19 53
6
Utrecht
34 60 - 51 +9 53
7
Heracles
34 61 - 68 -7 48
8
Groningen
34 39 - 41 -2 45
9
ADO Den Haag
34 58 - 63 -5 45
10
Willem II
34 58 - 72 -14 44
11
Heerenveen
34 64 - 73 -9 41
12
VVV Venlo
34 47 - 63 -16 41
13
PEC Zwolle
34 44 - 57 -13 39
14
Emmen
34 41 - 72 -31 38
15
Fortuna Sittard
34 50 - 80 -30 34
16
Excelsior
34 46 - 79 -33 33
17
De Graafschap
34 38 - 75 -37 29
18
NAC Breda
34 29 - 74 -45 23
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Eredivisie (Europa League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

42Trận đấu36
90Ghi được65
51Thủng lưới68
2.14Bàn thắng mỗi trận1.81
13Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn22
55Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu