Emmen vs Heracles
Tỷ số chung cuộc: Emmen 3-1 Heracles tại Eredivisie, 25 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 3, hòa 1, Heracles thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 30
- Sân vận động
- De Oude Meerdijk, Emmen
- Trọng tài
- J. Kamphuis
- Phong độ
- WWWLW Emmen
- WWWWW Heracles
- 36' Luca De La Torre
- HT0-0
- 58' M. de Leeuw11m 1-0
- 63' ▲ A. Kutucu ▼ S. Bakış
- 63' ▲ I. Azzaoui ▼ K. Jakobsen
- 70' ▲ P. Gladon ▼ L. Adžić
- 73' ▲ A. Szőke ▼ D. Burgzorg
- 77' ▲ H. Ben Moussa ▼ L. Bernadou
- 80' Ahmed Kutucu
- 82' Michael Verrips
- 82' 1-1 R. Vloet11m
- 85' ▲ O. Kiomourtzoglou ▼ R. Vloet
- 89' M. de Leeuw · M. Araujo 2-1
- 90'+4 ▲ R. de Vos ▼ S. Peña
- 90'+4 ▲ D. La Torre ▼ J. Vlak
- 90'+1 M. de Leeuw 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 28M. Verrips 6.9
- 22C. Cavlan 7.2
- 5M. Araujo ⇢ 7.3
- 3K. Veendorp 6.7
- 23G. Bijl 7.9
- 31K. Frei 7.0
- 10S. Peña ▼ 90' 7.2
- 77L. Adžić ▼ 70' 6.6
- 24L. Bernadou ▼ 77' 7.3
- 20J. Vlak ▼ 90' 7.5
- 8M. de Leeuw ⚽3 9.5
Dự bị 12
- 17P. Gladon ▲ 70' 6.7
- 21H. Ben Moussa ▲ 77' 6.5
- 32R. de Vos ▲ 90'
- 15D. La Torre ▲ 90'
- 7S. Tibbling
- 14F. Görgülü
- 11N. Laursen
- 35J. Rhyner
- 26D. Telgenkamp
- 34R. van Rhijn
- 19B. Scholte
- 93S. van der Lei
- 1J. Blaswich 6.3
- 13M. Knoester 6.0
- 5M. Rente 6.7
- 23N. Fadiga 5.7
- 3G. Quagliata 6.2
- 10R. Vloet ⚽ ▼ 85' 6.9
- 15L. Schoofs 7.5
- 14L. de la Torre 6.7
- 20K. Jakobsen ▼ 63' 6.7
- 9S. Bakış ▼ 63' 6.6
- 37D. Burgzorg ▼ 73' 6.3
Dự bị 11
- 25A. Kutucu ▲ 63' 7.0
- 18I. Azzaoui ▲ 63' 6.3
- 17A. Szőke ▲ 73' 6.2
- 6O. Kiomourtzoglou ▲ 85' 6.2
- 26K. Bucker
- 19N. Bakboord
- 27M. İbrahimoğlu
- 16M. Brouwer
- 28E. Sierra-Cappelleti
- 22M. Leš
- 4R. Pröpper
Thống kê
01⚑7
⚑510
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm8
5Trúng đích4
4Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
7Phạt góc5
1Việt vị0
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
511Chuyền bóng389
421Chuyền chính xác299
82%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 102 - 23 | +79 | 88 | |
| 2 | 34 | 74 - 35 | +39 | 72 | |
| 3 | 34 | 75 - 41 | +34 | 71 | |
| 4 | 34 | 52 - 38 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 6 | 34 | 52 - 41 | +11 | 53 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 48 | +1 | 47 | |
| 9 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 11 | 34 | 50 - 58 | -8 | 41 | |
| 12 | 34 | 43 - 49 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 38 | |
| 14 | 34 | 40 - 68 | -28 | 31 | |
| 15 | 34 | 33 - 55 | -22 | 30 | |
| 16 | 34 | 40 - 68 | -28 | 30 | |
| 17 | 34 | 43 - 91 | -48 | 23 | |
| 18 | 34 | 29 - 76 | -47 | 22 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
45Trận đấu45
51Ghi được60
86Thủng lưới62
1.13Bàn thắng mỗi trận1.33
6Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai31