Heracles vs Emmen
Tỷ số chung cuộc: Heracles 2-1 Emmen tại Eredivisie, 30 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heracles thắng 6, hòa 1, Emmen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 7
- Trọng tài
- Danny Desmond Makkelie, Netherlands
- Phong độ
- WWWWW Heracles
- WWWLW Emmen
- 6' B. Kuwas 1-0
- 7' K. Peterson · B. Kuwas 2-0
- 40' Anco Jansen
- 41' ▲ J. Arias ▼ R. Niemeijer
- 45' Brandley Kuwas
- HT2-0
- 46' ▲ Y. van Nieff ▼ A. Merkel
- 47' Yoell Van Nieff
- 58' ▲ V. Vermeij ▼ Adrián Dalmau
- 68' 2-1 A. Jansen11m
- 75' ▲ D. dos Santos ▼ K. Peterson
- 84' ▲ T. Siekman ▼ L. Slagveer
- 86' Tim Siekman
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Blaswich 8.1
- 2T. Breukers 6.7
- 5B. van Hintum 6.6
- 23M. Rossmann 7.0
- 6D. Van den Buijs 7.6
- 8L. Duarte 6.4
- 52A. Merkel ▼ 46' 6.6
- 14Mohammed Osman 6.8
- 7K. Peterson ⚽ ▼ 75' 6.8
- 17B. Kuwas ⚽ ⇢ 8.5
- 9Adrián Dalmau ▼ 58' 6.5
Dự bị 8
- 10Y. van Nieff ▲ 46' 6.8
- 19V. Vermeij ▲ 58' 6.9
- 24D. dos Santos ▲ 75' 6.3
- 3L. Czyborra
- 12W. Droste
- 16M. Brouwer
- 31S. Sama
- 18Jesper Drost
- 12K. Scherpen 6.5
- 5G. Klok 6.8
- 22C. Cavlan 7.0
- 4N. Bakker 6.7
- 13K. Veendorp 6.7
- 23G. Bijl 6.9
- 10A. Bannink 6.6
- 8H. Ben Moussa 7.0
- 11R. Niemeijer ▼ 41' 6.4
- 6A. Jansen ⚽ 7.4
- 17L. Slagveer ▼ 84' 6.9
Dự bị 9
- 25J. Arias ▲ 41' 6.8
- 3T. Siekman ▲ 84' 6.8
- 1P. van der Vlag
- 2S. Gronsveld
- 14J. Bourdouxhe
- 15E. Suliman
- 26D. Telgenkamp
- 32R. de Vos
- 27D. Grootenhuis
Thống kê
02⚑2
⚑720
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm16
6Trúng đích8
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
2Phạt góc7
1Việt vị0
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua4
426Chuyền bóng486
334Chuyền chính xác366
78%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 119 - 32 | +87 | 86 | |
| 2 | 34 | 98 - 26 | +72 | 83 | |
| 3 | 34 | 75 - 41 | +34 | 65 | |
| 4 | 34 | 64 - 43 | +21 | 58 | |
| 5 | 34 | 70 - 51 | +19 | 53 | |
| 6 | 34 | 60 - 51 | +9 | 53 | |
| 7 | 34 | 61 - 68 | -7 | 48 | |
| 8 | 34 | 39 - 41 | -2 | 45 | |
| 9 | 34 | 58 - 63 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 58 - 72 | -14 | 44 | |
| 11 | 34 | 64 - 73 | -9 | 41 | |
| 12 | 34 | 47 - 63 | -16 | 41 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 41 - 72 | -31 | 38 | |
| 15 | 34 | 50 - 80 | -30 | 34 | |
| 16 | 34 | 46 - 79 | -33 | 33 | |
| 17 | 34 | 38 - 75 | -37 | 29 | |
| 18 | 34 | 29 - 74 | -45 | 23 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Eredivisie (Europa League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
38Trận đấu36
63Ghi được45
76Thủng lưới76
1.66Bàn thắng mỗi trận1.25
6Giữ sạch lưới4
27Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai30