Heracles vs Emmen
Tỷ số chung cuộc: Heracles 4-0 Emmen tại Eredivisie, 12 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heracles thắng 6, hòa 1, Emmen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 16
- Sân vận động
- Erve Asito, Almelo
- Trọng tài
- R. Dieperink
- Phong độ
- WWWWW Heracles
- WWWLW Emmen
- 19' ▲ N. Bakker ▼ G. Bijl
- 26' S. Bakış 1-0
- 28' Miguel Araujo
- 44' S. Bakış · S. van der Water 2-0
- 45' Lucas Bernadou
- HT2-0
- 46' ▲ N. Laursen ▼ A. Jansen
- 46' ▲ J. Vlak ▼ L. Bernadou
- 64' S. Bakış · R. Vloet 3-0
- 70' ▲ M. Leš ▼ M. Knoester
- 70' ▲ J. Hardeveld ▼ G. Quagliata
- 71' ▲ N. Fadiga ▼ T. Breukers
- 77' ▲ D. Avdijaj ▼ M. de Leeuw
- 77' ▲ H. Ben Moussa ▼ K. Veendorp
- 80' ▲ K. Jakobsen ▼ S. van der Water
- 87' ▲ R. Agca ▼ R. Vloet
- 87' R. Vloet · N. Fadiga 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1J. Blaswich 7.3
- 2T. Breukers ▼ 71' 6.5
- 4R. Pröpper 7.2
- 13M. Knoester ▼ 70' 7.2
- 3G. Quagliata ▼ 70' 6.9
- 10R. Vloet ⚽ ⇢ ▼ 87' 9.3
- 6O. Kiomourtzoglou 7.3
- 14L. de la Torre 6.9
- 9S. Bakış ⚽3 8.6
- 11S. van der Water ⇢ ▼ 80' 8.0
- 37D. Burgzorg 6.9
Dự bị 10
- 22M. Leš ▲ 70' 6.9
- 34J. Hardeveld ▲ 70' 6.6
- 23N. Fadiga ▲ 71' 7.3
- 20K. Jakobsen ▲ 80' 6.2
- 31R. Agca ▲ 87'
- 26K. Bucker
- 15L. Schoofs
- 16M. Brouwer
- 18I. Azzaoui
- 17A. Szőke
- 26D. Telgenkamp 7.7
- 22C. Cavlan 5.9
- 34R. van Rhijn 6.5
- 5M. Araujo 6.6
- 3K. Veendorp ▼ 77' 6.5
- 23G. Bijl ▼ 19' 6.6
- 10S. Peña 6.3
- 24L. Bernadou ▼ 46' 6.2
- 6A. Jansen ▼ 46' 6.3
- 8M. de Leeuw ▼ 77' 6.3
- 9M. Kolar 6.3
Dự bị 12
- 4N. Bakker ▲ 19' 6.0
- 11N. Laursen ▲ 46' 6.3
- 20J. Vlak ▲ 46' 6.6
- 17D. Avdijaj ▲ 77' 6.7
- 21H. Ben Moussa ▲ 77' 6.7
- 25S. Sidibe
- 7S. Tibbling
- 14F. Görgülü
- 18D. Granečný
- 93S. van der Lei
- 32R. de Vos
- 1F. Wiedwald
Thống kê
00⚑12
⚑420
50%Kiểm soát bóng50%
20Dứt điểm8
11Trúng đích1
3Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
12Phạt góc4
1Việt vị2
8Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
1Cứu thua7
492Chuyền bóng483
411Chuyền chính xác381
84%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 102 - 23 | +79 | 88 | |
| 2 | 34 | 74 - 35 | +39 | 72 | |
| 3 | 34 | 75 - 41 | +34 | 71 | |
| 4 | 34 | 52 - 38 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 6 | 34 | 52 - 41 | +11 | 53 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 48 | +1 | 47 | |
| 9 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 11 | 34 | 50 - 58 | -8 | 41 | |
| 12 | 34 | 43 - 49 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 38 | |
| 14 | 34 | 40 - 68 | -28 | 31 | |
| 15 | 34 | 33 - 55 | -22 | 30 | |
| 16 | 34 | 40 - 68 | -28 | 30 | |
| 17 | 34 | 43 - 91 | -48 | 23 | |
| 18 | 34 | 29 - 76 | -47 | 22 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
45Trận đấu45
60Ghi được51
62Thủng lưới86
1.33Bàn thắng mỗi trận1.13
14Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai30